注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
GIẢI CỜ VUA NỘI BỘ CLB CỜ MINH TÂM HÈ 2026- U9 NAM 最后更新23.08.2026 05:24:30, 创建者/最新上传: Ngoc Tram
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 等级分 | 俱乐部/城市 |
| 1 | | Bù̀i, Đức Thanh Quân | | VIE | 0 | Lớp Cô Nga |
| 2 | | Cao, Lê Minh Quân | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 3 | | Châu, Anh Khôi | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 4 | | Dương, Vĩnh Thiên Sơn | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 5 | | Lê, Minh Đạt | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 6 | | Nguyễn, Đình Bảo Khanh | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 7 | | Nguyễn, Đình Huy Hoàng | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 8 | | Nguyễn, Đình Xuân Phúc | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 9 | | Nguyễn, Nhật Minh | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 10 | | Nguyễn, Trung Nghĩa | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 11 | | Nguyễn, Xuân An Phát | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 12 | | Phan, Công Minh Quang | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 13 | | Phan, Nguyễn Nam Kha | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 14 | | Phan, Nguyễn Nhật Minh | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 15 | | Trần, Minh Hiển | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 16 | | Trần, Ngọc Quang | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 17 | | Trần, Nguyễn Duy Quang | | VIE | 0 | Lớp Cô Bình |
| 18 | | Trương, Ngọc Quốc Bảo | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
| 19 | | Võ, Tá Thành Tâm | | VIE | 0 | Lớp Cô Trâm |
|
|
|
|