Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Austria Graz * 5250
2Königsgambit * 3½23,50
SC Extraherb * 3½23,50
4Gratwein Straßengel * 3131
Schachfreunde Graz3 * 131
6Postsportverein Graz2½ * 02,50
Styria TU Graz2½ * 02,50
8Schachklub Phönix1 * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints