Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Königsgambit (RtgØ:1997, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Kristjan Klasinc
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Walzl, Martin20232008AUT1607030KG1112083
6Gölles, Herbert19591928AUT1643673KG0012004
9Klasinc, Kristjan18301898SLO12966460SI½0,511947
11Ticar, Clemens18451830AUT1639170½0,511912
12Anaya, Moises17351766AUT1672401SI½0,511923
14Emmert, Peter01675AUT5300070381111878

Thông tin kỳ thủ

Walzl Martin 2008 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
115Eibinger Manuel21072083AUT0w 11
Gölles Herbert 1928 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
132Matosec Thomas20152004AUT1s 02
Klasinc Kristjan 1898 SLO Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
146WCMDimitrijevic Andjela19581947SRB0,5w ½3
Ticar Clemens 1830 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
157Wieser Andreas Mag.19381912AUT0,5s ½4
Anaya Moises 1766 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
155Bessenyei Zoltan19371923CRO0,5w ½5
Emmert Peter 1675 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
165Schütz Christian19051878AUT0s 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/21 lúc 19:00
Bàn2Königsgambit-7Styria TU Graz3½:2½
2.1
Walzl, Martin
-
Eibinger, Manuel
1 - 0
2.2
Gölles, Herbert
-
Matosec, Thomas
0 - 1
2.3
Klasinc, Kristjan
-WCM
Dimitrijevic, Andjela
½ - ½
2.4
Ticar, Clemens
-
Wieser, Andreas
½ - ½
2.5
Anaya, Moises
-
Bessenyei, Zoltan
½ - ½
2.6
Emmert, Peter
-
Schütz, Christian
1 - 0
2. Ván ngày 2026/10/05 lúc 19:00
Bàn1Postsportverein Graz-2Königsgambit0 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 19:00
Bàn2Königsgambit-8SC Extraherb0 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4. Ván ngày 2026/11/09 lúc 19:00
Bàn2Königsgambit-3Gratwein Straßengel0 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5. Ván ngày 2026/11/23 lúc 19:00
Bàn4Schachklub Phönix-2Königsgambit0 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
6. Ván ngày 2027/01/18 lúc 19:00
Bàn2Königsgambit-5Austria Graz0 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
7. Ván ngày 2027/02/01 lúc 19:00
Bàn6Schachfreunde Graz-2Königsgambit0 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ