Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. Schachklub Phönix (RtgØ:1937, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Martin Schröttner
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2Gutmann, Alois20542027AUT1614983KG0012221
3MkHorvath, Reka19641914AUT724971KG0012081
4Schroettner, Martin Mag.19431947AUT1616285½0,512124
5Wernigg, Helfried19151911AUT16408950012060
6Schröttner, Tobias Julian17951767AUT16432150012026
7Theuretzbacher, Heimo Mag.18751846AUT1640240½0,511457

Thông tin kỳ thủ

Gutmann Alois 2027 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
16FMFahrner Kurt22302221AUT1w 01
Horvath Reka Mk 1914 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
116FMWegerer Fred Ing.20952081AUT1s 02
Schroettner Martin Mag. 1947 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
111Schrittwieser Herbert DI.21342124AUT0,5w ½3
Wernigg Helfried 1911 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
117MKWallner Dieter Dr.20942060AUT1s 04
Schröttner Tobias Julian 1767 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
129MKPfaffel Thomas DI.20412026AUT1w 05
Theuretzbacher Heimo Mag. 1846 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
1136Kahlert Matthias Dipl.-Ing.16331457AUT0,5s ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/21 lúc 19:00
Bàn4Schachklub Phönix-5Austria Graz1 : 5
4.1
Gutmann, Alois
-FM
Fahrner, Kurt
0 - 1
4.2Mk
Horvath, Reka
-FM
Wegerer, Fred
0 - 1
4.3
Schroettner, Martin
-
Schrittwieser, Herbert
½ - ½
4.4
Wernigg, Helfried
-MK
Wallner, Dieter
0 - 1
4.5
Schröttner, Tobias Julian
-MK
Pfaffel, Thomas
0 - 1
4.6
Theuretzbacher, Heimo
-
Kahlert, Matthias
½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/05 lúc 19:00
Bàn6Schachfreunde Graz-4Schachklub Phönix0 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 19:00
Bàn4Schachklub Phönix-7Styria TU Graz0 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4. Ván ngày 2026/11/09 lúc 19:00
Bàn1Postsportverein Graz-4Schachklub Phönix0 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5. Ván ngày 2026/11/23 lúc 19:00
Bàn4Schachklub Phönix-2Königsgambit0 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
6. Ván ngày 2027/01/18 lúc 19:00
Bàn3Gratwein Straßengel-4Schachklub Phönix0 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
7. Ván ngày 2027/02/01 lúc 19:00
Bàn4Schachklub Phönix-8SC Extraherb0 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ