Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Austria Graz (RtgØ:2091, HS1: 2 / HS2: 5)
Lãnh đội: Thomas Pfaffel
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1FMFahrner, Kurt22302221AUT1600591KG1112027
2FMWegerer, Fred Ing.20952081AUT1601113KG1111914
3Schrittwieser, Herbert DI.21342124AUT1609548½0,511947
4MKWallner, Dieter Dr.20942060AUT16046191111911
5MKPfaffel, Thomas DI.20412026AUT16044061111767
15Kahlert, Matthias Dipl.-Ing.16331457AUT1694987½0,511846

Thông tin kỳ thủ

Fahrner Kurt FM 2221 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
128Gutmann Alois20542027AUT0s 11
Wegerer Fred Ing. FM 2081 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
156MkHorvath Reka19641914AUT0w 12
Schrittwieser Herbert DI. 2124 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
147Schroettner Martin Mag.19431947AUT0,5s ½3
Wallner Dieter Dr. MK 2060 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
158Wernigg Helfried19151911AUT0w 14
Pfaffel Thomas DI. MK 2026 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
199Schröttner Tobias Julian17951767AUT0s 15
Kahlert Matthias Dipl.-Ing. 1457 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
178Theuretzbacher Heimo Mag.18751846AUT0,5w ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/21 lúc 19:00
Bàn4Schachklub Phönix-5Austria Graz1 : 5
4.1
Gutmann, Alois
-FM
Fahrner, Kurt
0 - 1
4.2Mk
Horvath, Reka
-FM
Wegerer, Fred
0 - 1
4.3
Schroettner, Martin
-
Schrittwieser, Herbert
½ - ½
4.4
Wernigg, Helfried
-MK
Wallner, Dieter
0 - 1
4.5
Schröttner, Tobias Julian
-MK
Pfaffel, Thomas
0 - 1
4.6
Theuretzbacher, Heimo
-
Kahlert, Matthias
½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/05 lúc 19:00
Bàn8SC Extraherb-5Austria Graz0 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 19:00
Bàn5Austria Graz-6Schachfreunde Graz0 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4. Ván ngày 2026/11/09 lúc 19:00
Bàn7Styria TU Graz-5Austria Graz0 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5. Ván ngày 2026/11/23 lúc 19:00
Bàn5Austria Graz-1Postsportverein Graz0 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
6. Ván ngày 2027/01/18 lúc 19:00
Bàn2Königsgambit-5Austria Graz0 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
7. Ván ngày 2027/02/01 lúc 19:00
Bàn5Austria Graz-3Gratwein Straßengel0 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ