Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Styria TU Graz (RtgØ:2031, HS1: 0 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Andreas Wieser
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Eibinger, Manuel21072083AUT16379910012008
2Matosec, Thomas20152004AUT16075611111928
7WCMDimitrijevic, Andjela19581947SRB970425SI½0,511898
8Wieser, Andreas Mag.19381912AUT1612174½0,511830
9Bessenyei, Zoltan19371923CRO14511347SI½0,511766
10Schütz, Christian19051878AUT16173540011675

Thông tin kỳ thủ

Eibinger Manuel 2083 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
131Walzl Martin20232008AUT1s 01
Matosec Thomas 2004 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
153Gölles Herbert19591928AUT0w 12
Dimitrijevic Andjela WCM 1947 SRB Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
160Klasinc Kristjan18301898SLO0,5s ½3
Wieser Andreas Mag. 1912 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
182Ticar Clemens18451830AUT0,5w ½4
Bessenyei Zoltan 1923 CRO Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
1101Anaya Moises17351766AUT0,5s ½5
Schütz Christian 1878 AUT Rp:0
VánSốTênRtQTRtQGLĐĐiểmKQBàn
1117Emmert Peter01675AUT1w 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/21 lúc 19:00
Bàn2Königsgambit-7Styria TU Graz3½:2½
2.1
Walzl, Martin
-
Eibinger, Manuel
1 - 0
2.2
Gölles, Herbert
-
Matosec, Thomas
0 - 1
2.3
Klasinc, Kristjan
-WCM
Dimitrijevic, Andjela
½ - ½
2.4
Ticar, Clemens
-
Wieser, Andreas
½ - ½
2.5
Anaya, Moises
-
Bessenyei, Zoltan
½ - ½
2.6
Emmert, Peter
-
Schütz, Christian
1 - 0
2. Ván ngày 2026/10/05 lúc 19:00
Bàn7Styria TU Graz-3Gratwein Straßengel0 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 19:00
Bàn4Schachklub Phönix-7Styria TU Graz0 : 0
3.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
3.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4. Ván ngày 2026/11/09 lúc 19:00
Bàn7Styria TU Graz-5Austria Graz0 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
5. Ván ngày 2026/11/23 lúc 19:00
Bàn6Schachfreunde Graz-7Styria TU Graz0 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
6. Ván ngày 2027/01/18 lúc 19:00
Bàn8SC Extraherb-7Styria TU Graz0 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
7. Ván ngày 2027/02/01 lúc 19:00
Bàn7Styria TU Graz-1Postsportverein Graz0 : 0
4.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.5
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
4.6
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ