Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Styria TU Graz * 5½25,50
2SC Extraherb * 5250
Grazer Schachgesellschaft 1 * 5250
4Schachfreunde Graz * 3½23,50
5Postsportverein Graz2½ * 02,50
6Grazer Schachgesellschaft 21 * 010
Gratwein Straßengel1 * 010
8Liebocher Schachgesellschaft½ * 00,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints