AUT STMK 2627 Graz 1.Klasse

Ban Tổ chứcLV Steiermark
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcDI Christian Huber
Tổng trọng tàiIA Christian Huber
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Minuten plus 30 Sekunden pro Zug für die gesamte Partie
Địa điểmGraz
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/28 đến 2027/02/22
Rating trung bình / Average age1695 / 40
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:02:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Giải/ Nội dungStadtliga, 1.Klasse, 2.Klasse, 3.Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Styria TU Graz (RtgØ:1873, HS1: 2 / HS2: 5,5)
Lãnh đội: Nikolaus Kopp
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3Schütz, Christian1878AUT1111738
7Abrin, Milad1801AUT1111714
11Göschke, Elias Cedric1765AUT1111699
14Scherr, Johann1747AUT½0,511678
15Kopp, Nikolaus1687AUT1111550
17Kaufmann, Andrej1634AUT1111474
  2. SC Extraherb (RtgØ:1948, HS1: 2 / HS2: 5)
Lãnh đội: Herbert Wippel
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MKFauland, Peter2143AUTKG1111847
3Kolm, Robert Dr.1920AUTKG1111792
11Schmidt, Johann1689AUT½0,511792
12Tunaru, Alexandru1743ROU½0,511774
13Scherz, Peter1708AUT1111752
19Valentic, Branimir1200AUT1111602
  3. Grazer Schachgesellschaft 1 (RtgØ:2065, HS1: 2 / HS2: 5)
Lãnh đội: Walter Elpons
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2CMTumur-Ochir, Duluu2110MGLKG1111965
4Martinovic, David2015AUTJ½0,511869
6Schwarz, Christian1962AUT½0,511721
7Elpons, Walter1973AUT1111507
8Postl, Klaus1920AUT1111358
9Lukas, Wolfgang1915AUT1111335
  4. Schachfreunde Graz (RtgØ:1885, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Andreas Neumaier
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Brenner, Nico1940AUTKG0011937
3Wiener, Michael1852AUT0011708
5ACMWendl, Paul1841AUT1111718
6Handler, Franz1834AUTKG½0,511649
7Schmeja, Johannes1810AUT1111200
13Rabel, Michael1608AUTJ1111200
  5. Postsportverein Graz (RtgØ:1925, HS1: 0 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Hannes Bartol
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
4Ellmer, Lukas1937AUTKG1111940
6Füchslin, Tobias1708SUIA1111852
7Koeberl, Christian1718AUT0011841
9Bartol, Hannes1649AUT½0,511834
15Ferenczi, Daniel1200AUT0011810
17Yang, Shuo1200CHN0011608
  6. Grazer Schachgesellschaft 2 (RtgØ:1925, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Reinhard Ussar
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
4Armengaud, Eric1965FRASI0012110
7Hryhorieva, Anna1869UKRSI½0,512015
13ACMPichler, Laurenz1721AUTKG/J½0,511962
22Oberreiter, Christian1507AUT0011973
23Armengaud, Timo1358AUTJ0011920
24Kohlroser, Nico1335AUTJ0011915
  7. Gratwein Straßengel (RtgØ:1813, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Werner Fischer
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Pötscher, Katharina1847AUTJ0012143
2Xu, Xingjian1792AUTJ0011920
4Ortner, Ronald MMag.Dr.1792AUT½0,511689
5Flitsch, Guenther1774AUT½0,511743
6Fischer, Werner1752AUT0011708
10Radicevic, Mirko1602AUT0011200
  8. Liebocher Schachgesellschaft (RtgØ:1767, HS1: 0 / HS2: 0,5)
Lãnh đội: Horst Schlick
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3Sackl, Ernst1738AUT0011878
4Schlick, Horst1714AUT0011801
5Erardi, Helmut1699AUT0011765
6Koestenbauer, Hans Ing.1678AUT½0,511747
8Schick, Rafael1550AUT0011687
9Haubenwaller, Norbert1474AUT0011634