AUT STMK 2627 Graz 1.Klasse

Ban Tổ chứcLV Steiermark
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcDI Christian Huber
Tổng trọng tàiIA Christian Huber
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Minuten plus 30 Sekunden pro Zug für die gesamte Partie
Địa điểmGraz
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/28 đến 2027/02/22
Rating trung bình / Average age1695 / 40
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:02:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband

Giải/ Nội dungStadtliga, 1.Klasse, 2.Klasse, 3.Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Styria TU Graz (RtgØ:1873, HS1: 2 / HS2: 5,5)
Lãnh đội: Nikolaus Kopp
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3Schütz, Christian1878AUT1111738
7Abrin, Milad1801AUT1111714
11Göschke, Elias Cedric1765AUT1111699
14Scherr, Johann1747AUT½0,511678
15Kopp, Nikolaus1687AUT1111550
17Kaufmann, Andrej1634AUT1111474
  2. SC Extraherb (RtgØ:1948, HS1: 2 / HS2: 5)
Lãnh đội: Herbert Wippel
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MKFauland, Peter2143AUTKG1111847
3Kolm, Robert Dr.1920AUTKG1111792
11Schmidt, Johann1689AUT½0,511792
12Tunaru, Alexandru1743ROU½0,511774
13Scherz, Peter1708AUT1111752
19Valentic, Branimir1200AUT1111602
  3. Grazer Schachgesellschaft 1 (RtgØ:2065, HS1: 2 / HS2: 5)
Lãnh đội: Walter Elpons
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2CMTumur-Ochir, Duluu2110MGLKG1111965
4Martinovic, David2015AUTJ½0,511869
6Schwarz, Christian1962AUT½0,511721
7Elpons, Walter1973AUT1111507
8Postl, Klaus1920AUT1111358
9Lukas, Wolfgang1915AUT1111335
  4. Schachfreunde Graz (RtgØ:1885, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Andreas Neumaier
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Brenner, Nico1940AUTKG0011937
3Wiener, Michael1852AUT0011708
5ACMWendl, Paul1841AUT1111718
6Handler, Franz1834AUTKG½0,511649
7Schmeja, Johannes1810AUT1111200
13Rabel, Michael1608AUTJ1111200
  5. Postsportverein Graz (RtgØ:1925, HS1: 0 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Hannes Bartol
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
4Ellmer, Lukas1937AUTKG1111940
6Füchslin, Tobias1708SUIA1111852
7Koeberl, Christian1718AUT0011841
9Bartol, Hannes1649AUT½0,511834
15Ferenczi, Daniel1200AUT0011810
17Yang, Shuo1200CHN0011608
  6. Grazer Schachgesellschaft 2 (RtgØ:1925, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Reinhard Ussar
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
4Armengaud, Eric1965FRASI0012110
7Hryhorieva, Anna1869UKRSI½0,512015
13ACMPichler, Laurenz1721AUTKG/J½0,511962
22Oberreiter, Christian1507AUT0011973
23Armengaud, Timo1358AUTJ0011920
24Kohlroser, Nico1335AUTJ0011915
  7. Gratwein Straßengel (RtgØ:1813, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Werner Fischer
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Pötscher, Katharina1847AUTJ0012143
2Xu, Xingjian1792AUTJ0011920
4Ortner, Ronald MMag.Dr.1792AUT½0,511689
5Flitsch, Guenther1774AUT½0,511743
6Fischer, Werner1752AUT0011708
10Radicevic, Mirko1602AUT0011200
  8. Liebocher Schachgesellschaft (RtgØ:1767, HS1: 0 / HS2: 0,5)
Lãnh đội: Horst Schlick
BànTênRtgLĐLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØ
3Sackl, Ernst1738AUT0011878
4Schlick, Horst1714AUT0011801
5Erardi, Helmut1699AUT0011765
6Koestenbauer, Hans Ing.1678AUT½0,511747
8Schick, Rafael1550AUT0011687
9Haubenwaller, Norbert1474AUT0011634

Thông tin kỳ thủ

Fauland Peter MK 2143 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
138Pötscher Katharina1847AUT0w 11
Kolm Robert Dr. 1920 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
158Xu Xingjian1792AUT0s 12
Schmidt Johann 1689 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157Ortner Ronald MMag.Dr.1792AUT0,5w ½3
Tunaru Alexandru 1743 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
163Flitsch Guenther1774AUT0,5s ½4
Scherz Peter 1708 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
168Fischer Werner1752AUT0w 15
Valentic Branimir 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1113Radicevic Mirko1602AUT0s 16
Sackl Ernst 1738 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
128Schütz Christian1878AUT1w 01
Schlick Horst 1714 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154Abrin Milad1801AUT1s 02
Erardi Helmut 1699 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
166Göschke Elias Cedric1765AUT1w 03
Koestenbauer Hans Ing. 1678 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
173Scherr Johann1747AUT0,5s ½4
Schick Rafael 1550 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
190Kopp Nikolaus1687AUT1w 05
Haubenwaller Norbert 1474 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1106Kaufmann Andrej1634AUT1s 06
Tumur-Ochir Duluu CM 2110 MGL Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Armengaud Eric1965FRA0w 11
Martinovic David 2015 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Hryhorieva Anna1869UKR0,5s ½2
Schwarz Christian 1962 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
178ACMPichler Laurenz1721AUT0,5w ½3
Elpons Walter 1973 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1136Oberreiter Christian1507AUT0s 14
Postl Klaus 1920 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1146Armengaud Timo1358AUT0w 15
Lukas Wolfgang 1915 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1147Kohlroser Nico1335AUT0s 16
Ellmer Lukas 1937 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Brenner Nico1940AUT0w 11
Füchslin Tobias 1708 SUI Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Wiener Michael1852AUT0s 12
Koeberl Christian 1718 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143ACMWendl Paul1841AUT1w 03
Bartol Hannes 1649 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145Handler Franz1834AUT0,5s ½4
Ferenczi Daniel 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151Schmeja Johannes1810AUT1w 05
Yang Shuo 1200 CHN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1112Rabel Michael1608AUT1s 06
Brenner Nico 1940 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Ellmer Lukas1937AUT1s 01
Wiener Michael 1852 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
182Füchslin Tobias1708SUI1w 02
Wendl Paul ACM 1841 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
180Koeberl Christian1718AUT0s 13
Handler Franz 1834 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1101Bartol Hannes1649AUT0,5w ½4
Schmeja Johannes 1810 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1152Ferenczi Daniel1200AUT0s 15
Rabel Michael 1608 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1159Yang Shuo1200CHN0w 16
Armengaud Eric 1965 FRA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14CMTumur-Ochir Duluu2110MGL1s 01
Hryhorieva Anna 1869 UKR Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Martinovic David2015AUT0,5w ½2
Pichler Laurenz ACM 1721 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Schwarz Christian1962AUT0,5s ½3
Oberreiter Christian 1507 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Elpons Walter1973AUT1w 04
Armengaud Timo 1358 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Postl Klaus1920AUT1s 05
Kohlroser Nico 1335 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Lukas Wolfgang1915AUT1w 06
Schütz Christian 1878 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
175Sackl Ernst1738AUT0s 11
Abrin Milad 1801 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
181Schlick Horst1714AUT0w 12
Göschke Elias Cedric 1765 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
187Erardi Helmut1699AUT0s 13
Scherr Johann 1747 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
193Koestenbauer Hans Ing.1678AUT0,5w ½4
Kopp Nikolaus 1687 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1127Schick Rafael1550AUT0s 15
Kaufmann Andrej 1634 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1140Haubenwaller Norbert1474AUT0w 16
Pötscher Katharina 1847 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13MKFauland Peter2143AUT1s 01
Xu Xingjian 1792 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Kolm Robert Dr.1920AUT1w 02
Ortner Ronald MMag.Dr. 1792 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
189Schmidt Johann1689AUT0,5s ½3
Flitsch Guenther 1774 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
174Tunaru Alexandru1743ROU0,5w ½4
Fischer Werner 1752 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
183Scherz Peter1708AUT1s 05
Radicevic Mirko 1602 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1157Valentic Branimir1200AUT1w 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/28 lúc 19:00
Bàn1SC ExtraherbRtg-8Gratwein StraßengelRtg5 : 1
1.1MK
Fauland, Peter
2143-
Pötscher, Katharina
18471 - 0
1.2
Kolm, Robert
1920-
Xu, Xingjian
17921 - 0
1.3
Schmidt, Johann
1689-
Ortner, Ronald
1792½ - ½
1.4
Tunaru, Alexandru
1743-
Flitsch, Guenther
1774½ - ½
1.5
Scherz, Peter
1708-
Fischer, Werner
17521 - 0
1.6
Valentic, Branimir
1200-
Radicevic, Mirko
16021 - 0
Bàn2Liebocher SchachgesellschaftRtg-7Styria TU GrazRtg½ :5½
2.1
Sackl, Ernst
1738-
Schütz, Christian
18780 - 1
2.2
Schlick, Horst
1714-
Abrin, Milad
18010 - 1
2.3
Erardi, Helmut
1699-
Göschke, Elias Cedric
17650 - 1
2.4
Koestenbauer, Hans
1678-
Scherr, Johann
1747½ - ½
2.5
Schick, Rafael
1550-
Kopp, Nikolaus
16870 - 1
2.6
Haubenwaller, Norbert
1474-
Kaufmann, Andrej
16340 - 1
Bàn3Grazer Schachgesellschaft 1Rtg-6Grazer Schachgesellschaft 2Rtg5 : 1
3.1CM
Tumur-Ochir, Duluu
2110-
Armengaud, Eric
19651 - 0
3.2
Martinovic, David
2015-
Hryhorieva, Anna
1869½ - ½
3.3
Schwarz, Christian
1962-ACM
Pichler, Laurenz
1721½ - ½
3.4
Elpons, Walter
1973-
Oberreiter, Christian
15071 - 0
3.5
Postl, Klaus
1920-
Armengaud, Timo
13581 - 0
3.6
Lukas, Wolfgang
1915-
Kohlroser, Nico
13351 - 0
Bàn4Postsportverein GrazRtg-5Schachfreunde GrazRtg2½:3½
4.1
Ellmer, Lukas
1937-
Brenner, Nico
19401 - 0
4.2
Füchslin, Tobias
1708-
Wiener, Michael
18521 - 0
4.3
Koeberl, Christian
1718-ACM
Wendl, Paul
18410 - 1
4.4
Bartol, Hannes
1649-
Handler, Franz
1834½ - ½
4.5
Ferenczi, Daniel
1200-
Schmeja, Johannes
18100 - 1
4.6
Yang, Shuo
1200-
Rabel, Michael
16080 - 1
2. Ván ngày 2026/10/12 lúc 19:00
Bàn8Gratwein StraßengelRtg-5Schachfreunde GrazRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Grazer Schachgesellschaft 2Rtg-4Postsportverein GrazRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Styria TU GrazRtg-3Grazer Schachgesellschaft 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1SC ExtraherbRtg-2Liebocher SchachgesellschaftRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/02 lúc 19:00
Bàn2Liebocher SchachgesellschaftRtg-8Gratwein StraßengelRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Grazer Schachgesellschaft 1Rtg-1SC ExtraherbRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Postsportverein GrazRtg-7Styria TU GrazRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Schachfreunde GrazRtg-6Grazer Schachgesellschaft 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/16 lúc 19:00
Bàn8Gratwein StraßengelRtg-6Grazer Schachgesellschaft 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Styria TU GrazRtg-5Schachfreunde GrazRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1SC ExtraherbRtg-4Postsportverein GrazRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Liebocher SchachgesellschaftRtg-3Grazer Schachgesellschaft 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/30 lúc 19:00
Bàn3Grazer Schachgesellschaft 1Rtg-8Gratwein StraßengelRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Postsportverein GrazRtg-2Liebocher SchachgesellschaftRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Schachfreunde GrazRtg-1SC ExtraherbRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Grazer Schachgesellschaft 2Rtg-7Styria TU GrazRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/25 lúc 19:00
Bàn8Gratwein StraßengelRtg-7Styria TU GrazRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1SC ExtraherbRtg-6Grazer Schachgesellschaft 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Liebocher SchachgesellschaftRtg-5Schachfreunde GrazRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Grazer Schachgesellschaft 1Rtg-4Postsportverein GrazRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/22 lúc 19:00
Bàn4Postsportverein GrazRtg-8Gratwein StraßengelRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Schachfreunde GrazRtg-3Grazer Schachgesellschaft 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Grazer Schachgesellschaft 2Rtg-2Liebocher SchachgesellschaftRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Styria TU GrazRtg-1SC ExtraherbRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0