AUT STMK 2627 Graz 1.Klasse | Ban Tổ chức | LV Steiermark |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | DI Christian Huber |
| Tổng trọng tài | IA Christian Huber |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 Minuten plus 30 Sekunden pro Zug für die gesamte Partie |
| Địa điểm | Graz |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/28 đến 2027/02/22 |
| Rating trung bình / Average age | 1695 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 16:38:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Giải/ Nội dung | Stadtliga, 1.Klasse, 2.Klasse, 3.Klasse |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | Online-Ergebnis-Eingabe |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SC Extraherb | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Liebocher Schachgesellschaft | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Grazer Schachgesellschaft 1 | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Postsportverein Graz | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Schachfreunde Graz | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Grazer Schachgesellschaft 2 | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Styria TU Graz | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Gratwein Straßengel | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|