AUT STMK 2627 Graz 2.Klasse

Ban Tổ chứcLV Steiermark
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcDI Christian Huber
Tổng trọng tàiIA Christian Huber
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Minuten plus 30 Sekunden pro Zug für die gesamte Partie
Địa điểmGraz
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/21 đến 2027/04/19
Rating trung bình / Average age1549 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 18:35:39, Người tạo: Steirischer Landesverband,Tải lên sau cùng: Dipl.Ing.Heinz Herzog

Giải/ Nội dungStadtliga, 1.Klasse, 2.Klasse, 3.Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Gratwein Straßengel 2 (RtgØ:1672, HS1: 2 / HS2: 4,5)
Lãnh đội: Matthias Fritz
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Kahr, Johannes1796AUTKG1111847
2Fabian, Franz1790AUTKG1111792
3Fritz, Matthias Mag.1648AUT½0,511639
4Radicevic, Mirko1602AUT1111609
8Fritz, Gottfried Mag.1458AUT0011531
10Lang, Lorenz1505AUTJ1111457
  2. Austria Graz (RtgØ:1853, HS1: 2 / HS2: 4)
Lãnh đội: Simon Fahrner
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1MKPreis, Wolfgang2031AUTKG½0,511840
6Fahrner, Simon1723AUT0011661
8Fruehwirth, Matthias1581AUT1111677
9Hofmann, Günther1656AUTKG½0,511542
10Wallner, Erika1581AUT1111503
11Fahrner, Petra1530AUT1111200
  3. SC Extraherb (RtgØ:1838, HS1: 2 / HS2: 4)
Lãnh đội: Lukas Maier-Maidl
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
5Kahr, Martin1734AUTKG½0,511981
8Tunaru, Alexandru1743ROU0011931
10Schmidt, Johann1689AUT½0,511605
12Heinrich, Horst1548AUT1111200
17Laposcha, Philip1417AUT1111200
24Valentic, Branimir1200CROSI1111200
  4. Schachgesellschaft 1 (RtgØ:1754, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Dr. Georg Pichler
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Raunjak, Christoph1758AUTKG0011677
2Pichler, Clemens1773AUTJ1111584
3Zuchart, Manfred1819AUT0011519
4Bracic, Markus1701AUT1111494
6ACMPichler, Laurenz1721AUTKG/J1111368
11Hobisch, Markus Dipl.-Ing.1551AUT½0,511335
  5. Königsgambit (RtgØ:1791, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: JochenSchönberger
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Zoehrer, Gregor1797AUTG1112013
5Köstenberger, Martin Dr.1765AUT½0,511780
10Schönberger, Jochen Mag.1627AUT½0,511769
12Kreiner, Christian1505AUT½0,511536
14Fink, Jutta1423AUT0011437
15Zenz, Karl1403AUTKG1111342
  6. Eggenberg (RtgØ:1746, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Andreas Pölzer
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Kratschmer, Heinz DI.1972AUT½0,511695
3Lang, Wolfgang Dr.1881AUT1111573
4Buchhaas, Walter Dr.1685AUT1111522
7Poelzer, Andreas1410AUT½0,511488
8Nowak, Klaus1395AUT0011477
10Kranz, Peter Johann1200AUT½0,511320
  7. Deutschfeistritz (RtgØ:1707, HS1: 0 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Erich Spörk
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Varga, David1695CRO½0,511972
6Oswald, Josef1573AUT0011881
8Nardon, Wolfgang1522AUT0011685
10Spörk, Erich1488AUT½0,511410
11Rath, Marco1477AUT1111395
13Pignitter, Manfred1320AUT½0,511200
  8. Semriach (RtgØ:1785, HS1: 0 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Leo Sowobda
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1MKDohr, Alexander2013AUTKG0011797
3Antenreiter, Martin Di Dr.1780AUT½0,511765
4Trattner, Alfred1769AUT½0,511627
8Nahol, Daniel1536AUTKG½0,511505
14Swoboda, Leo1437AUT1111423
16Goeres, Josef1342AUT0011403
  9. Schachgesellschaft 2 (RtgØ:1878, HS1: 0 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Roland Rössl
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
8Lehner-Dittenberger, Paul1677AUT1111758
12Mauthner, Paul1584AUT0011773
17Ragger, Christoph Karl1519AUTJ1111819
19Eisner, Raphael1494AUTJ0011701
22Zakeri, Haniyeh1368AUT0011721
24Kohlroser, Nico1335AUTJ½0,511551
  10. ATSE Graz (RtgØ:1762, HS1: 0 / HS2: 2)
Lãnh đội: Alois Teuschler
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Teuschler, Hugo MMag.1981AUTB½0,511734
3Preck, Helmut1931AUT1111743
5Feldhofer, Elias1605AUTKG/J½0,511689
6Erkinger, Richard1200AUT0011548
7Koschik, Manfred1200AUT0011417
8Scholz, Bernd1200AUT0011200
  11. Kolping (RtgØ:1721, HS1: 0 / HS2: 2)
Lãnh đội: Michael Moßhammer
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Fruhwirt, Gerd1840AUT½0,512031
4Plastinin, Maxim1661RUSSI1111723
5Fellner, Gerhard1677AUT0011581
6Schneider, Stefan1542AUT½0,511656
7Krogger, Hermann Mag.1503AUT0011581
9Baars, Hartwig1200AUT0011530
  12. Gratwein Straßengel 1 (RtgØ:1722, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Wolfgang Klasnic
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Pötscher, Katharina1847AUTJ0011796
2Xu, Xingjian1792AUTJ0011790
4Stieber, Herwig Mag.1639AUT½0,511648
7Meyer, Eliah1609AUTJ0011602
10Urwalek, Harald DI1531AUT1111458
11Klasnic, Wolfgang Mag.1457AUT0011505