Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Eggenberg (RtgØ:1746, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Andreas Pölzer
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Kratschmer, Heinz DI.1972AUT½0,511695
3Lang, Wolfgang Dr.1881AUT1111573
4Buchhaas, Walter Dr.1685AUT1111522
7Poelzer, Andreas1410AUT½0,511488
8Nowak, Klaus1395AUT0011477
10Kranz, Peter Johann1200AUT½0,511320

Thông tin kỳ thủ

Kratschmer Heinz DI. 1972 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
156Varga David1695CRO0,5s ½1
Lang Wolfgang Dr. 1881 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
195Oswald Josef1573AUT0w 12
Buchhaas Walter Dr. 1685 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1112Nardon Wolfgang1522AUT0s 13
Poelzer Andreas 1410 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1129Spörk Erich1488AUT0,5w ½4
Nowak Klaus 1395 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1132Rath Marco1477AUT1s 05
Kranz Peter Johann 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1174Pignitter Manfred1320AUT0,5w ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/21 lúc 19:00
Bàn3DeutschfeistritzRtg-10EggenbergRtg2½:3½
3.1
Varga, David
1695-
Kratschmer, Heinz
1972½ - ½
3.2
Oswald, Josef
1573-
Lang, Wolfgang
18810 - 1
3.3
Nardon, Wolfgang
1522-
Buchhaas, Walter
16850 - 1
3.4
Spörk, Erich
1488-
Poelzer, Andreas
1410½ - ½
3.5
Rath, Marco
1477-
Nowak, Klaus
13951 - 0
3.6
Pignitter, Manfred
1320-
Kranz, Peter Johann
1200½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/05 lúc 19:00
Bàn10EggenbergRtg-4SemriachRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 19:00
Bàn5Austria GrazRtg-10EggenbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/09 lúc 19:00
Bàn10EggenbergRtg-6SC ExtraherbRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/23 lúc 19:00
Bàn7ATSE GrazRtg-10EggenbergRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/18 lúc 19:00
Bàn10EggenbergRtg-8KolpingRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/01 lúc 19:00
Bàn9KönigsgambitRtg-10EggenbergRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/01 lúc 19:00
Bàn12Gratwein Straßengel 2Rtg-10EggenbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/15 lúc 19:00
Bàn10EggenbergRtg-11Schachgesellschaft 2Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/05 lúc 19:ß0
Bàn1Gratwein Straßengel 1Rtg-10EggenbergRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/19 lúc 19:00
Bàn10EggenbergRtg-2Schachgesellschaft 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0