Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. Schachgesellschaft 2 (RtgØ:1878, HS1: 0 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Roland Rössl
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
8Lehner-Dittenberger, Paul1677AUT1111758
12Mauthner, Paul1584AUT0011773
17Ragger, Christoph Karl1519AUTJ1111819
19Eisner, Raphael1494AUTJ0011701
22Zakeri, Haniyeh1368AUT0011721
24Kohlroser, Nico1335AUTJ½0,511551

Thông tin kỳ thủ

Lehner-Dittenberger Paul 1677 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Raunjak Christoph1758AUT0s 11
Mauthner Paul 1584 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
140Pichler Clemens1773AUT1w 02
Ragger Christoph Karl 1519 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
128Zuchart Manfred1819AUT0s 13
Eisner Raphael 1494 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
155Bracic Markus1701AUT1w 04
Zakeri Haniyeh 1368 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149ACMPichler Laurenz1721AUT1s 05
Kohlroser Nico 1335 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1100Hobisch Markus Dipl.-Ing.1551AUT0,5w ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/21 lúc 19:00
Bàn2Schachgesellschaft 1Rtg-11Schachgesellschaft 2Rtg3½:2½
2.1
Raunjak, Christoph
1758-
Lehner-Dittenberger, Paul
16770 - 1
2.2
Pichler, Clemens
1773-
Mauthner, Paul
15841 - 0
2.3
Zuchart, Manfred
1819-
Ragger, Christoph Karl
15190 - 1
2.4
Bracic, Markus
1701-
Eisner, Raphael
14941 - 0
2.5ACM
Pichler, Laurenz
1721-
Zakeri, Haniyeh
13681 - 0
2.6
Hobisch, Markus
1551-
Kohlroser, Nico
1335½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/05 lúc 19:00
Bàn11Schachgesellschaft 2Rtg-3DeutschfeistritzRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 19:00
Bàn4SemriachRtg-11Schachgesellschaft 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/09 lúc 19:00
Bàn11Schachgesellschaft 2Rtg-5Austria GrazRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/23 lúc 19:00
Bàn6SC ExtraherbRtg-11Schachgesellschaft 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/18 lúc 19:00
Bàn11Schachgesellschaft 2Rtg-7ATSE GrazRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/01 lúc 19:00
Bàn8KolpingRtg-11Schachgesellschaft 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/01 lúc 19:00
Bàn11Schachgesellschaft 2Rtg-9KönigsgambitRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/15 lúc 19:00
Bàn10EggenbergRtg-11Schachgesellschaft 2Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/05 lúc 19:ß0
Bàn12Gratwein Straßengel 2Rtg-11Schachgesellschaft 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/19 lúc 19:00
Bàn11Schachgesellschaft 2Rtg-1Gratwein Straßengel 1Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0