Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Schachgesellschaft 1 (RtgØ:1754, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Dr. Georg Pichler
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Raunjak, Christoph1758AUTKG0011677
2Pichler, Clemens1773AUTJ1111584
3Zuchart, Manfred1819AUT0011519
4Bracic, Markus1701AUT1111494
6ACMPichler, Laurenz1721AUTKG/J1111368
11Hobisch, Markus Dipl.-Ing.1551AUT½0,511335

Thông tin kỳ thủ

Raunjak Christoph 1758 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
163Lehner-Dittenberger Paul1677AUT1w 01
Pichler Clemens 1773 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
190Mauthner Paul1584AUT0s 12
Zuchart Manfred 1819 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1114Ragger Christoph Karl1519AUT1w 03
Bracic Markus 1701 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1125Eisner Raphael1494AUT0s 14
Pichler Laurenz ACM 1721 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1167Zakeri Haniyeh1368AUT0w 15
Hobisch Markus Dipl.-Ing. 1551 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1170Kohlroser Nico1335AUT0,5s ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/21 lúc 19:00
Bàn2Schachgesellschaft 1Rtg-11Schachgesellschaft 2Rtg3½:2½
2.1
Raunjak, Christoph
1758-
Lehner-Dittenberger, Paul
16770 - 1
2.2
Pichler, Clemens
1773-
Mauthner, Paul
15841 - 0
2.3
Zuchart, Manfred
1819-
Ragger, Christoph Karl
15190 - 1
2.4
Bracic, Markus
1701-
Eisner, Raphael
14941 - 0
2.5ACM
Pichler, Laurenz
1721-
Zakeri, Haniyeh
13681 - 0
2.6
Hobisch, Markus
1551-
Kohlroser, Nico
1335½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/05 lúc 19:00
Bàn1Gratwein Straßengel 1Rtg-2Schachgesellschaft 1Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 19:00
Bàn2Schachgesellschaft 1Rtg-12Gratwein Straßengel 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/09 lúc 19:00
Bàn2Schachgesellschaft 1Rtg-3DeutschfeistritzRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/23 lúc 19:00
Bàn4SemriachRtg-2Schachgesellschaft 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/18 lúc 19:00
Bàn2Schachgesellschaft 1Rtg-5Austria GrazRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/01 lúc 19:00
Bàn6SC ExtraherbRtg-2Schachgesellschaft 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/01 lúc 19:00
Bàn2Schachgesellschaft 1Rtg-7ATSE GrazRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/15 lúc 19:00
Bàn8KolpingRtg-2Schachgesellschaft 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/05 lúc 19:ß0
Bàn2Schachgesellschaft 1Rtg-9KönigsgambitRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/19 lúc 19:00
Bàn10EggenbergRtg-2Schachgesellschaft 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0