Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Deutschfeistritz (RtgØ:1707, HS1: 0 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Erich Spörk
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Varga, David1695CRO½0,511972
6Oswald, Josef1573AUT0011881
8Nardon, Wolfgang1522AUT0011685
10Spörk, Erich1488AUT½0,511410
11Rath, Marco1477AUT1111395
13Pignitter, Manfred1320AUT½0,511200

Thông tin kỳ thủ

Varga David 1695 CRO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Kratschmer Heinz DI.1972AUT0,5w ½1
Oswald Josef 1573 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Lang Wolfgang Dr.1881AUT1s 02
Nardon Wolfgang 1522 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
160Buchhaas Walter Dr.1685AUT1w 03
Spörk Erich 1488 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1154Poelzer Andreas1410AUT0,5s ½4
Rath Marco 1477 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1159Nowak Klaus1395AUT0w 15
Pignitter Manfred 1320 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1195Kranz Peter Johann1200AUT0,5s ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/21 lúc 19:00
Bàn3DeutschfeistritzRtg-10EggenbergRtg2½:3½
3.1
Varga, David
1695-
Kratschmer, Heinz
1972½ - ½
3.2
Oswald, Josef
1573-
Lang, Wolfgang
18810 - 1
3.3
Nardon, Wolfgang
1522-
Buchhaas, Walter
16850 - 1
3.4
Spörk, Erich
1488-
Poelzer, Andreas
1410½ - ½
3.5
Rath, Marco
1477-
Nowak, Klaus
13951 - 0
3.6
Pignitter, Manfred
1320-
Kranz, Peter Johann
1200½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/05 lúc 19:00
Bàn11Schachgesellschaft 2Rtg-3DeutschfeistritzRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 19:00
Bàn3DeutschfeistritzRtg-1Gratwein Straßengel 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/09 lúc 19:00
Bàn2Schachgesellschaft 1Rtg-3DeutschfeistritzRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/23 lúc 19:00
Bàn3DeutschfeistritzRtg-12Gratwein Straßengel 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/18 lúc 19:00
Bàn3DeutschfeistritzRtg-4SemriachRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/01 lúc 19:00
Bàn5Austria GrazRtg-3DeutschfeistritzRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/01 lúc 19:00
Bàn3DeutschfeistritzRtg-6SC ExtraherbRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/15 lúc 19:00
Bàn7ATSE GrazRtg-3DeutschfeistritzRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/05 lúc 19:ß0
Bàn3DeutschfeistritzRtg-8KolpingRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/19 lúc 19:00
Bàn9KönigsgambitRtg-3DeutschfeistritzRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0