Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Austria Graz (RtgØ:1853, HS1: 2 / HS2: 4)
Lãnh đội: Simon Fahrner
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1MKPreis, Wolfgang2031AUTKG½0,511840
6Fahrner, Simon1723AUT0011661
8Fruehwirth, Matthias1581AUT1111677
9Hofmann, Günther1656AUTKG½0,511542
10Wallner, Erika1581AUT1111503
11Fahrner, Petra1530AUT1111200

Thông tin kỳ thủ

Preis Wolfgang MK 2031 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Fruhwirt Gerd1840AUT0,5w ½1
Fahrner Simon 1723 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
167Plastinin Maxim1661RUS1s 02
Fruehwirth Matthias 1581 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
162Fellner Gerhard1677AUT0w 13
Hofmann Günther 1656 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1106Schneider Stefan1542AUT0,5s ½4
Wallner Erika 1581 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1121Krogger Hermann Mag.1503AUT0w 15
Fahrner Petra 1530 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1186Baars Hartwig1200AUT0s 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/21 lúc 19:00
Bàn5Austria GrazRtg-8KolpingRtg4 : 2
5.1MK
Preis, Wolfgang
2031-
Fruhwirt, Gerd
1840½ - ½
5.2
Fahrner, Simon
1723-
Plastinin, Maxim
16610 - 1
5.3
Fruehwirth, Matthias
1581-
Fellner, Gerhard
16771 - 0
5.4
Hofmann, Günther
1656-
Schneider, Stefan
1542½ - ½
5.5
Wallner, Erika
1581-
Krogger, Hermann
15031 - 0
5.6
Fahrner, Petra
1530-
Baars, Hartwig
12001 - 0
2. Ván ngày 2026/10/05 lúc 19:00
Bàn9KönigsgambitRtg-5Austria GrazRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 19:00
Bàn5Austria GrazRtg-10EggenbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/09 lúc 19:00
Bàn11Schachgesellschaft 2Rtg-5Austria GrazRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/23 lúc 19:00
Bàn5Austria GrazRtg-1Gratwein Straßengel 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/18 lúc 19:00
Bàn2Schachgesellschaft 1Rtg-5Austria GrazRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/01 lúc 19:00
Bàn5Austria GrazRtg-3DeutschfeistritzRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/01 lúc 19:00
Bàn4SemriachRtg-5Austria GrazRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/15 lúc 19:00
Bàn5Austria GrazRtg-12Gratwein Straßengel 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/05 lúc 19:ß0
Bàn5Austria GrazRtg-6SC ExtraherbRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/19 lúc 19:00
Bàn7ATSE GrazRtg-5Austria GrazRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0