Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. ATSE Graz (RtgØ:1762, HS1: 0 / HS2: 2)
Lãnh đội: Alois Teuschler
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Teuschler, Hugo MMag.1981AUTB½0,511734
3Preck, Helmut1931AUT1111743
5Feldhofer, Elias1605AUTKG/J½0,511689
6Erkinger, Richard1200AUT0011548
7Koschik, Manfred1200AUT0011417
8Scholz, Bernd1200AUT0011200

Thông tin kỳ thủ

Teuschler Hugo MMag. 1981 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147Kahr Martin1734AUT0,5s ½1
Preck Helmut 1931 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
146Tunaru Alexandru1743ROU0w 12
Feldhofer Elias 1605 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
158Schmidt Johann1689AUT0,5s ½3
Erkinger Richard 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1104Heinrich Horst1548AUT1w 04
Koschik Manfred 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1152Laposcha Philip1417AUT1s 05
Scholz Bernd 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1208Valentic Branimir1200CRO1w 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/21 lúc 19:00
Bàn6SC ExtraherbRtg-7ATSE GrazRtg4 : 2
6.1
Kahr, Martin
1734-
Teuschler, Hugo
1981½ - ½
6.2
Tunaru, Alexandru
1743-
Preck, Helmut
19310 - 1
6.3
Schmidt, Johann
1689-
Feldhofer, Elias
1605½ - ½
6.4
Heinrich, Horst
1548-
Erkinger, Richard
12001 - 0
6.5
Laposcha, Philip
1417-
Koschik, Manfred
12001 - 0
6.6
Valentic, Branimir
1200-
Scholz, Bernd
12001 - 0
2. Ván ngày 2026/10/05 lúc 19:00
Bàn12Gratwein Straßengel 2Rtg-7ATSE GrazRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 19:00
Bàn7ATSE GrazRtg-8KolpingRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/09 lúc 19:00
Bàn9KönigsgambitRtg-7ATSE GrazRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/23 lúc 19:00
Bàn7ATSE GrazRtg-10EggenbergRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/18 lúc 19:00
Bàn11Schachgesellschaft 2Rtg-7ATSE GrazRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/01 lúc 19:00
Bàn7ATSE GrazRtg-1Gratwein Straßengel 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/01 lúc 19:00
Bàn2Schachgesellschaft 1Rtg-7ATSE GrazRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/15 lúc 19:00
Bàn7ATSE GrazRtg-3DeutschfeistritzRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/05 lúc 19:ß0
Bàn4SemriachRtg-7ATSE GrazRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/19 lúc 19:00
Bàn7ATSE GrazRtg-5Austria GrazRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0