Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Königsgambit (RtgØ:1791, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: JochenSchönberger
BànTênRtgLĐLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Zoehrer, Gregor1797AUTG1112013
5Köstenberger, Martin Dr.1765AUT½0,511780
10Schönberger, Jochen Mag.1627AUT½0,511769
12Kreiner, Christian1505AUT½0,511536
14Fink, Jutta1423AUT0011437
15Zenz, Karl1403AUTKG1111342

Thông tin kỳ thủ

Zoehrer Gregor 1797 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12MKDohr Alexander2013AUT0s 11
Köstenberger Martin Dr. 1765 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Antenreiter Martin Di Dr.1780AUT0,5w ½2
Schönberger Jochen Mag. 1627 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141Trattner Alfred1769AUT0,5s ½3
Kreiner Christian 1505 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1108Nahol Daniel1536AUT0,5w ½4
Fink Jutta 1423 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1149Swoboda Leo1437AUT1s 05
Zenz Karl 1403 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1169Goeres Josef1342AUT0w 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/21 lúc 19:00
Bàn4SemriachRtg-9KönigsgambitRtg2½:3½
4.1MK
Dohr, Alexander
2013-
Zoehrer, Gregor
17970 - 1
4.2
Antenreiter, Martin
1780-
Köstenberger, Martin
1765½ - ½
4.3
Trattner, Alfred
1769-
Schönberger, Jochen
1627½ - ½
4.4
Nahol, Daniel
1536-
Kreiner, Christian
1505½ - ½
4.5
Swoboda, Leo
1437-
Fink, Jutta
14231 - 0
4.6
Goeres, Josef
1342-
Zenz, Karl
14030 - 1
2. Ván ngày 2026/10/05 lúc 19:00
Bàn9KönigsgambitRtg-5Austria GrazRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 19:00
Bàn6SC ExtraherbRtg-9KönigsgambitRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/09 lúc 19:00
Bàn9KönigsgambitRtg-7ATSE GrazRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/23 lúc 19:00
Bàn8KolpingRtg-9KönigsgambitRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/18 lúc 19:00
Bàn12Gratwein Straßengel 2Rtg-9KönigsgambitRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/02/01 lúc 19:00
Bàn9KönigsgambitRtg-10EggenbergRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/03/01 lúc 19:00
Bàn11Schachgesellschaft 2Rtg-9KönigsgambitRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/15 lúc 19:00
Bàn9KönigsgambitRtg-1Gratwein Straßengel 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/05 lúc 19:ß0
Bàn2Schachgesellschaft 1Rtg-9KönigsgambitRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/19 lúc 19:00
Bàn9KönigsgambitRtg-3DeutschfeistritzRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0