AUT STMK 2627 Graz 2.Klasse

Cập nhật ngày: 28.09.2026 18:35:39, Người tạo: Steirischer Landesverband,Tải lên sau cùng: Dipl.Ing.Heinz Herzog

Giải/ Nội dungStadtliga, 1.Klasse, 2.Klasse, 3.Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  11. Schachgesellschaft 2 (RtgØ:1878 / HS1: 0 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Roland Rössl
BànTênRtgLĐPháiLoạiĐiểmVán cờ
1Lukas, Wolfgang1915AUT00
2Fridl, Miroslav2008CROA00
3Hryhorieva, Anna1869UKRwSI00
4Gürtl, Siegfried1865AUTKG00
5Ussar, Reinhard1819AUT00
6Wießner, Elisabeth1792AUTwKG/J00
7Hutten, Fabian1637AUTKG00
8Lehner-Dittenberger, Paul1677AUT11
9Swoboda, Paul1618AUTJ00
10ACMRiedl, Roman Samuel Mag.1591AUT00
11Preuss, Manfred1637AUTKG00
12Mauthner, Paul1584AUT01
13Roessl, Roland Mag.1564AUT00
14Wießner, Johanna1552AUTwKG/J00
15Kardos, Levente1550AUTJ00
16Swoboda, Fabian1564AUTJ00
17Ragger, Christoph Karl1519AUTJ11
18Tessaro, Julian1516AUTJ00
19Eisner, Raphael1494AUTJ01
20AFMKardos, Andras1451AUTJ00
21Kadari, Gopal Rao1384AUTKG/J00
22Zakeri, Haniyeh1368AUTw01
23Armengaud, Timo1358AUTJ00
24Kohlroser, Nico1335AUTJ0,51