Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. ŠO Tatran Bratislava (RtgØ:1926, HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910111213ĐiểmVán cờRtgØ
1Durana, Jonas2077SVK73619663B1711111934
2Sosovickova, Jana2046SVK14944596B170½0,511919
4Certik, Matej1866SVK14915510½0,511873
6Hric, Artur Martin1814SVK149580400011793
7Koutny, Pavel1879SVK149124221111866
9Koutny, Bretislav1717SVK14921308½0,511715
10Beran, Jan1766SVK149205301111701
11Molnar, Viliam1737SVK14929171+110

Thông tin kỳ thủ

Durana Jonas 2077 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1133Guba Peter1934SVK0s 11
Sosovickova Jana 2046 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1134Strouts Graham1919SVK0,5w ½2
Certik Matej 1866 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1137Raczko Peter1873SVK0,5s ½3
Hric Artur Martin 1814 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1139AFMJencik Jozef1793SVK1w 04
Koutny Pavel 1879 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1140Goga Frantisek1866SVK0s 15
Koutny Bretislav 1717 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1143Dekan Stanislav1715SVK0,5w ½6
Beran Jan 1766 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1144Vojtko Robert1701SVK0s 17
Molnar Viliam 1737 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K8

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn5ŠK Doprastav Bratislava GRtg-10ŠO Tatran BratislavaRtg2½:5½
5.1
Guba, Peter
1934A551-
Durana, Jonas
2077B1710 - 1
5.2
Strouts, Graham
1919A392-
Sosovickova, Jana
2046B170½ - ½
5.3
Raczko, Peter
1873B263-
Certik, Matej
1866½ - ½
5.4AFM
Jencik, Jozef
1793-
Hric, Artur Martin
18141 - 0
5.5
Goga, Frantisek
1866-
Koutny, Pavel
18790 - 1
5.6
Dekan, Stanislav
1715-
Koutny, Bretislav
1717½ - ½
5.7
Vojtko, Robert
1701-
Beran, Jan
17660 - 1
5.8
không có đấu thủ
0-
Molnar, Viliam
1737- - +
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn10ŠO Tatran BratislavaRtg-6KŠP ŠenkviceRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00
Bàn7ŠK NBS - šachový oddielRtg-10ŠO Tatran BratislavaRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn10ŠO Tatran BratislavaRtg-8ŠK Slovan Bratislava HRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn9ZŠK MalackyRtg-10ŠO Tatran BratislavaRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn14ŠK Slovan Bratislava IRtg-10ŠO Tatran BratislavaRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/19 lúc 15:00
Bàn10ŠO Tatran BratislavaRtg-11ŠK Doprastav Bratislava HRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg-10ŠO Tatran BratislavaRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn10ŠO Tatran BratislavaRtg-13KŠ Pezinok CRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn1ŠK Slovan Bratislava GRtg-10ŠO Tatran BratislavaRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
Bàn10ŠO Tatran BratislavaRtg-2ŠK Strelec DNV BRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/13 lúc 15:00
Bàn3ŠK Apollo SlovnaftRtg-10ŠO Tatran BratislavaRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn10ŠO Tatran BratislavaRtg-4ŠK Doprastav Bratislava IRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0