Danh sách đội với kết quả thi đấu

  14. ŠK Doprastav Bratislava H (RtgØ:1838, HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910111213ĐiểmVán cờRtgØ
3AFMSrnak, Martin1867SVK149733080011931
5Lakota, Jan1925SVK73621650½0,511928
11Valik, Viktor1613SVK149833620011824
13Zelina, Matej1604SVK5490008610011809
14Kun Kenese, Arpad1554SVK5490068860011768
15Mordavsky, Martin1539SVK149773620011641
16Belovic, Igor1528SVK149902370011620
19Andre, Jakub1417SVK5490056000011562

Thông tin kỳ thủ

Srnak Martin AFM 1867 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1169Vesely Filip1931SVK1s 01
Lakota Jan 1925 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1170Livnansky Michal1928SVK0,5w ½2
Valik Viktor 1613 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1171Pankova Yelyzaveta1824SVK1s 03
Zelina Matej 1604 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1173Bublyk Pavlo1809SVK1w 04
Kun Kenese Arpad 1554 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1174Vavra Martin1768SVK1s 05
Mordavsky Martin 1539 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1177Zabaikin Pavlo1641SVK1w 06
Belovic Igor 1528 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1178Gallo Filip1620SVK1s 07
Andre Jakub 1417 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1182Gallo Bystrik1562SVK1w 08

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn4ŠK Doprastav Bratislava IRtg-11ŠK Doprastav Bratislava HRtg7½: ½
4.1
Vesely, Filip
1931-AFM
Srnak, Martin
18671 - 0
4.2
Livnansky, Michal
1928B266-
Lakota, Jan
1925½ - ½
4.3
Pankova, Yelyzaveta
1824-
Valik, Viktor
16131 - 0
4.4
Bublyk, Pavlo
1809-
Zelina, Matej
16041 - 0
4.5
Vavra, Martin
1768-
Kun Kenese, Arpad
15541 - 0
4.6
Zabaikin, Pavlo
1641-
Mordavsky, Martin
15391 - 0
4.7
Gallo, Filip
1620-
Belovic, Igor
15281 - 0
4.8
Gallo, Bystrik
1562-
Andre, Jakub
14171 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn11ŠK Doprastav Bratislava HRtg-5ŠK Doprastav Bratislava GRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00
Bàn6KŠP ŠenkviceRtg-11ŠK Doprastav Bratislava HRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn11ŠK Doprastav Bratislava HRtg-7ŠK NBS - šachový oddielRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn8ŠK Slovan Bratislava HRtg-11ŠK Doprastav Bratislava HRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn11ŠK Doprastav Bratislava HRtg-9ZŠK MalackyRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/19 lúc 15:00
Bàn10ŠO Tatran BratislavaRtg-11ŠK Doprastav Bratislava HRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn14ŠK Slovan Bratislava IRtg-11ŠK Doprastav Bratislava HRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn11ŠK Doprastav Bratislava HRtg-12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn13KŠ Pezinok CRtg-11ŠK Doprastav Bratislava HRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
Bàn11ŠK Doprastav Bratislava HRtg-1ŠK Slovan Bratislava GRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/13 lúc 15:00
Bàn2ŠK Strelec DNV BRtg-11ŠK Doprastav Bratislava HRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn11ŠK Doprastav Bratislava HRtg-3ŠK Apollo SlovnaftRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0