Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. ŠK Lokomotíva Bratislava C (RtgØ:2023, HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910111213ĐiểmVán cờRtgØ
1Chlpek, Daniel2141SVK14940698A98½0,511950
2Sosovicka, Juraj2082SVK14911418A751111941
4Slacky, Stanislav2024SVK149078281111868
10Kukla, Tomas1843SVK149132670011856
14Beno, Milan1742SVK14901170½0,511750
15Korenek, Matus1712SVK149603540011768
16Cebo, Vladimir1701SVK149012180011814
21Liscak, Peter1612SVK14935953½0,511559

Thông tin kỳ thủ

Chlpek Daniel 2141 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145Ondercin Martin1950SVK0,5s ½1
Sosovicka Juraj 2082 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149AFMDeak Gabriel1941SVK0w 12
Slacky Stanislav 2024 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150Zemianek Juraj1868SVK0s 13
Kukla Tomas 1843 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151Peterkova Julia1856SVK1w 04
Beno Milan 1742 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
153Machotka Frantisek1750SVK0,5s ½5
Korenek Matus 1712 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154Lachcina Alojz1768SVK1w 06
Cebo Vladimir 1701 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
158Racko Jan1814SVK1s 07
Liscak Peter 1612 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
166Jambrich Jaromir1559SVK0,5w ½8

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn3ŠK Apollo SlovnaftRtg-12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg4½:3½
3.1
Ondercin, Martin
1950-
Chlpek, Daniel
2141A98½ - ½
3.2AFM
Deak, Gabriel
1941A328-
Sosovicka, Juraj
2082A750 - 1
3.3
Zemianek, Juraj
1868-
Slacky, Stanislav
20240 - 1
3.4
Peterkova, Julia
1856-
Kukla, Tomas
18431 - 0
3.5
Machotka, Frantisek
1750-
Beno, Milan
1742½ - ½
3.6
Lachcina, Alojz
1768-
Korenek, Matus
17121 - 0
3.7
Racko, Jan
1814-
Cebo, Vladimir
17011 - 0
3.8
Jambrich, Jaromir
1559-
Liscak, Peter
1612½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg-4ŠK Doprastav Bratislava IRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00
Bàn5ŠK Doprastav Bratislava GRtg-12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg-6KŠP ŠenkviceRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn7ŠK NBS - šachový oddielRtg-12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg-8ŠK Slovan Bratislava HRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/19 lúc 15:00
Bàn9ZŠK MalackyRtg-12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg-10ŠO Tatran BratislavaRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn11ŠK Doprastav Bratislava HRtg-12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn14ŠK Slovan Bratislava IRtg-12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
Bàn12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg-13KŠ Pezinok CRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/13 lúc 15:00
Bàn1ŠK Slovan Bratislava GRtg-12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg-2ŠK Strelec DNV BRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0