Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. KŠ Pezinok C (RtgØ:1846, HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910111213ĐiểmVán cờRtgØ
1Kudela, Oliver1974SVK14971755B3361111914
2Pospichal, Karel1876SVK149053530011894
3Mrkvik, Jan1863SVK14933535½0,512036
7Scepan, Juraj1818SVK149354060011908
8Chytil, Matej1729SVK549003836½0,511841
9Stolar, Matus1712SVK911416721111826
14Berta, Martin1654SVK149154210011765
17Husar, Patrik1521SVK5490006670011692

Thông tin kỳ thủ

Kudela Oliver 1974 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
167Antala Jan1914SVK0s 11
Pospichal Karel 1876 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
169Kucera Michal1894SVK1w 02
Mrkvik Jan 1863 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
170Koren Jaroslav2036SVK0,5s ½3
Scepan Juraj 1818 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
171Bumbal Ludovit1908SVK1w 04
Chytil Matej 1729 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
172Patzelt Marek1841SVK0,5s ½5
Stolar Matus 1712 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
174Patzelt Rastislav1826SVK0w 16
Berta Martin 1654 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
175Zitniak Jozef1765SVK1s 07
Husar Patrik 1521 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
181Blaho Igor1692SVK1w 08

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn2ŠK Strelec DNV BRtg-13KŠ Pezinok CRtg5 : 3
2.1
Antala, Jan
1914B341-
Kudela, Oliver
1974B3360 - 1
2.2
Kucera, Michal
1894B342-
Pospichal, Karel
18761 - 0
2.3
Koren, Jaroslav
2036B340-
Mrkvik, Jan
1863½ - ½
2.4
Bumbal, Ludovit
1908-
Scepan, Juraj
18181 - 0
2.5
Patzelt, Marek
1841-
Chytil, Matej
1729½ - ½
2.6
Patzelt, Rastislav
1826-
Stolar, Matus
17120 - 1
2.7
Zitniak, Jozef
1765-
Berta, Martin
16541 - 0
2.8
Blaho, Igor
1692-
Husar, Patrik
15211 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn13KŠ Pezinok CRtg-3ŠK Apollo SlovnaftRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00
Bàn4ŠK Doprastav Bratislava IRtg-13KŠ Pezinok CRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn13KŠ Pezinok CRtg-5ŠK Doprastav Bratislava GRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn6KŠP ŠenkviceRtg-13KŠ Pezinok CRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn13KŠ Pezinok CRtg-7ŠK NBS - šachový oddielRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/19 lúc 15:00
Bàn8ŠK Slovan Bratislava HRtg-13KŠ Pezinok CRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn13KŠ Pezinok CRtg-9ZŠK MalackyRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn10ŠO Tatran BratislavaRtg-13KŠ Pezinok CRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn13KŠ Pezinok CRtg-11ŠK Doprastav Bratislava HRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
Bàn12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg-13KŠ Pezinok CRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/13 lúc 15:00
Bàn14ŠK Slovan Bratislava IRtg-13KŠ Pezinok CRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn13KŠ Pezinok CRtg-1ŠK Slovan Bratislava GRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0