Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ŠK Doprastav Bratislava I (RtgØ:1852, HS1: 3 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910111213ĐiểmVán cờRtgØ
2Vesely, Filip1931SVK149888101111867
3Livnansky, Michal1928SVK73622885B266½0,511925
4Pankova, Yelyzaveta1824SVK149703091111613
6Bublyk, Pavlo1809SVK149963911111604
7Vavra, Martin1768SVK149793141111554
10Zabaikin, Pavlo1641SVK5490015231111539
11Gallo, Filip1620SVK149719761111528
15Gallo, Bystrik1562SVK149772571111417

Thông tin kỳ thủ

Vesely Filip 1931 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1149AFMSrnak Martin1867SVK0w 11
Livnansky Michal 1928 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1151Lakota Jan1925SVK0,5s ½2
Pankova Yelyzaveta 1824 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1157Valik Viktor1613SVK0w 13
Bublyk Pavlo 1809 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1159Zelina Matej1604SVK0s 14
Vavra Martin 1768 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1160Kun Kenese Arpad1554SVK0w 15
Zabaikin Pavlo 1641 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1161Mordavsky Martin1539SVK0s 16
Gallo Filip 1620 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1162Belovic Igor1528SVK0w 17
Gallo Bystrik 1562 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1165Andre Jakub1417SVK0s 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn4ŠK Doprastav Bratislava IRtg-11ŠK Doprastav Bratislava HRtg7½: ½
4.1
Vesely, Filip
1931-AFM
Srnak, Martin
18671 - 0
4.2
Livnansky, Michal
1928B266-
Lakota, Jan
1925½ - ½
4.3
Pankova, Yelyzaveta
1824-
Valik, Viktor
16131 - 0
4.4
Bublyk, Pavlo
1809-
Zelina, Matej
16041 - 0
4.5
Vavra, Martin
1768-
Kun Kenese, Arpad
15541 - 0
4.6
Zabaikin, Pavlo
1641-
Mordavsky, Martin
15391 - 0
4.7
Gallo, Filip
1620-
Belovic, Igor
15281 - 0
4.8
Gallo, Bystrik
1562-
Andre, Jakub
14171 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg-4ŠK Doprastav Bratislava IRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00
Bàn4ŠK Doprastav Bratislava IRtg-13KŠ Pezinok CRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn1ŠK Slovan Bratislava GRtg-4ŠK Doprastav Bratislava IRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn4ŠK Doprastav Bratislava IRtg-2ŠK Strelec DNV BRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn3ŠK Apollo SlovnaftRtg-4ŠK Doprastav Bratislava IRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/19 lúc 15:00
Bàn4ŠK Doprastav Bratislava IRtg-14ŠK Slovan Bratislava IRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn4ŠK Doprastav Bratislava IRtg-5ŠK Doprastav Bratislava GRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn6KŠP ŠenkviceRtg-4ŠK Doprastav Bratislava IRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn4ŠK Doprastav Bratislava IRtg-7ŠK NBS - šachový oddielRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
Bàn8ŠK Slovan Bratislava HRtg-4ŠK Doprastav Bratislava IRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/13 lúc 15:00
Bàn4ŠK Doprastav Bratislava IRtg-9ZŠK MalackyRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn10ŠO Tatran BratislavaRtg-4ŠK Doprastav Bratislava IRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0