Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. ŠK Doprastav Bratislava G (RtgØ:1939, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910111213ĐiểmVán cờRtgØ
3Guba, Peter1934SVK14970511A5510012077
4Strouts, Graham1919SVK14964139A392½0,512046
7Raczko, Peter1873SVK14907666B263½0,511866
10AFMJencik, Jozef1793SVK149860271111814
11Goga, Frantisek1866SVK149099950011879
14Dekan, Stanislav1715SVK14940639½0,511717
17Vojtko, Robert1701SVK149402560011766

Thông tin kỳ thủ

Guba Peter 1934 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1189Durana Jonas2077SVK1w 01
Strouts Graham 1919 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1190Sosovickova Jana2046SVK0,5s ½2
Raczko Peter 1873 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1192Certik Matej1866SVK0,5w ½3
Jencik Jozef AFM 1793 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1194Hric Artur Martin1814SVK0s 14
Goga Frantisek 1866 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1195Koutny Pavel1879SVK1w 05
Dekan Stanislav 1715 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1196Koutny Bretislav1717SVK0,5s ½6
Vojtko Robert 1701 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1197Beran Jan1766SVK1w 07

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn5ŠK Doprastav Bratislava GRtg-10ŠO Tatran BratislavaRtg2½:5½
5.1
Guba, Peter
1934A551-
Durana, Jonas
2077B1710 - 1
5.2
Strouts, Graham
1919A392-
Sosovickova, Jana
2046B170½ - ½
5.3
Raczko, Peter
1873B263-
Certik, Matej
1866½ - ½
5.4AFM
Jencik, Jozef
1793-
Hric, Artur Martin
18141 - 0
5.5
Goga, Frantisek
1866-
Koutny, Pavel
18790 - 1
5.6
Dekan, Stanislav
1715-
Koutny, Bretislav
1717½ - ½
5.7
Vojtko, Robert
1701-
Beran, Jan
17660 - 1
5.8
không có đấu thủ
0-
Molnar, Viliam
1737- - +
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn11ŠK Doprastav Bratislava HRtg-5ŠK Doprastav Bratislava GRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00
Bàn5ŠK Doprastav Bratislava GRtg-12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn13KŠ Pezinok CRtg-5ŠK Doprastav Bratislava GRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn5ŠK Doprastav Bratislava GRtg-1ŠK Slovan Bratislava GRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn2ŠK Strelec DNV BRtg-5ŠK Doprastav Bratislava GRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/19 lúc 15:00
Bàn5ŠK Doprastav Bratislava GRtg-3ŠK Apollo SlovnaftRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn4ŠK Doprastav Bratislava IRtg-5ŠK Doprastav Bratislava GRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn5ŠK Doprastav Bratislava GRtg-14ŠK Slovan Bratislava IRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn5ŠK Doprastav Bratislava GRtg-6KŠP ŠenkviceRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
Bàn7ŠK NBS - šachový oddielRtg-5ŠK Doprastav Bratislava GRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/13 lúc 15:00
Bàn5ŠK Doprastav Bratislava GRtg-8ŠK Slovan Bratislava HRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn9ZŠK MalackyRtg-5ŠK Doprastav Bratislava GRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0