Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. ŠK Slovan Bratislava H (RtgØ:1915, HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910111213ĐiểmVán cờRtgØ
2Skrinar, Marek1956SVK14940710A4580012127
3Bartelt, Tobias1903SVK14985896B309½0,512032
9Ruggiero, Chance Timothy1816SVK14989301½0,511866
11Goncharenko, Anna1695SVK149772811111812
12Zetocha, Adela1753SVK14951681½0,511709
13Hrdy, David1733SVK14993910B3081111698
17Fabrici, Michal1661SVK149851441111663
19Horvath, Marian1546SVK149503401111470

Thông tin kỳ thủ

Skrinar Marek 1956 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1113Frindt Kornel2127SVK1s 01
Bartelt Tobias 1903 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1114Odler Daniel2032SVK0,5w ½2
Ruggiero Chance Timothy 1816 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1115Tomanek Rafael1866SVK0,5s ½3
Goncharenko Anna 1695 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1118Vodicka Ivan1812SVK0w 14
Zetocha Adela 1753 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1121Krajcovic Boris1709SVK0,5s ½5
Hrdy David 1733 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1122Kendera Tomas1698SVK0w 16
Fabrici Michal 1661 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1123Szulenyi Frantisek1663SVK0s 17
Horvath Marian 1546 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1127Cambal Marek1470SVK0w 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn7ŠK NBS - šachový oddielRtg-8ŠK Slovan Bratislava HRtg2½:5½
7.1
Frindt, Kornel
2127A530-
Skrinar, Marek
1956A4581 - 0
7.2
Odler, Daniel
2032-
Bartelt, Tobias
1903B309½ - ½
7.3
Tomanek, Rafael
1866B413-
Ruggiero, Chance Timothy
1816½ - ½
7.4
Vodicka, Ivan
1812-
Goncharenko, Anna
16950 - 1
7.5
Krajcovic, Boris
1709-
Zetocha, Adela
1753½ - ½
7.6
Kendera, Tomas
1698-
Hrdy, David
1733B3080 - 1
7.7
Szulenyi, Frantisek
1663-
Fabrici, Michal
16610 - 1
7.8
Cambal, Marek
1470-
Horvath, Marian
15460 - 1
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn14ŠK Slovan Bratislava IRtg-8ŠK Slovan Bratislava HRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 15:00
Bàn8ŠK Slovan Bratislava HRtg-9ZŠK MalackyRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn10ŠO Tatran BratislavaRtg-8ŠK Slovan Bratislava HRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn8ŠK Slovan Bratislava HRtg-11ŠK Doprastav Bratislava HRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn12ŠK Lokomotíva Bratislava CRtg-8ŠK Slovan Bratislava HRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/12/19 lúc 15:00
Bàn8ŠK Slovan Bratislava HRtg-13KŠ Pezinok CRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn1ŠK Slovan Bratislava GRtg-8ŠK Slovan Bratislava HRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn8ŠK Slovan Bratislava HRtg-2ŠK Strelec DNV BRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn3ŠK Apollo SlovnaftRtg-8ŠK Slovan Bratislava HRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/02/20 lúc 15:00
Bàn8ŠK Slovan Bratislava HRtg-4ŠK Doprastav Bratislava IRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/03/13 lúc 15:00
Bàn5ŠK Doprastav Bratislava GRtg-8ŠK Slovan Bratislava HRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn8ŠK Slovan Bratislava HRtg-6KŠP ŠenkviceRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0