SVK 4.liga A11 2026/27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ŠK Slovan Bratislava G (RtgØ:1939 / HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Bilokha, Serhii2115SVK14106442A45500
2Eremias, Lukas1986SVK14914514A45600
3Kolman, Richard1946SVK14904993B3230,51
4Isa, Vlastimil1932SVK1490601501
5Kuna, Vladimir1909SVK14906180A45700
6Breja, Stanislav1911SVK149007180,51
7Kopcok, Michal1911SVK1491181700
8Munk, Lubomir1797SVK14903806B32400
9Rezak, Milan1745SVK14902460B39300
10Sturc, Gustav1774SVK1490230301
11Mikulasek, Viktor1798SVK14913488B44901
12Vesely, Bedrich1760SVK1493618600
13Hudcovic, Branislav1774SVK1495035900
14Pekar, Adam1645SVK1498547001
15Zatko, Peter1658SVK1496640900
16Khandl, Stefan1782SVK149089990,51
17Petrek, Miroslav1594SVK1494904000
18Plastiak, Matus1573SVK1499489511
19Sivicek, David1625SVK1499725800
20Ronaj, Filip1485SVK1499578600
21Heger, Peter1572SVK1494492800
22Svitek, Peter1532SVK1499490900