SVK 4.liga A11 2026/27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  10. ŠO Tatran Bratislava (RtgØ:1926 / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Durana, Jonas2077SVK73619663B17111
2Sosovickova, Jana2046SVK14944596B1700,51
3Krivosik, Matus1933SVK7361967100
4Certik, Matej1866SVK149155100,51
5Kirylov, Julian1885SVK1492066200
6Hric, Artur Martin1814SVK1495804001
7Koutny, Pavel1879SVK1491242211
8Samko, Karol1910SVK14908832A43200
9Koutny, Bretislav1717SVK149213080,51
10Beran, Jan1766SVK1492053011
11Molnar, Viliam1737SVK1492917111
12Sorsak, Jozef1803SVK1490184600
13Hamas, Martin1700SVK7361999000
14Zahorsky, Michal1724SVK1492075100
15Skoviera, Luboslav1712SVK1491672000
16Chodak, Ivan1707SVK1491363100
17Bohacek, Ludovit1698SVK1492054900
18Busfy, Svetozar1669SVK1499401100
19Certik, Jaroslav1531SVK1495503200