SVK 4.liga A11 2026/27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  11. ŠK Doprastav Bratislava H (RtgØ:1838 / HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Kovacik, Oliver1989SVK2321963B26400
2Janovicek, Lukas1915SVK1497583100
3AFMSrnak, Martin1867SVK1497330801
4Andre, Jan1889SVK1494341700
5Lakota, Jan1925SVK736216500,51
6Macakova, Bianka1714SVK1498284600
7Halada, Lubos1707SVK1497615300
8Valik, Lukas1701SVK1498506300
9Lukianov, Mykhailo1654SVK1498470900
10Zeman, Alex1625SVK1499827000
11Valik, Viktor1613SVK1498336201
12Belovic, Samuel1610SVK1498261700
13Zelina, Matej1604SVK54900086101
14Kun Kenese, Arpad1554SVK54900688601
15Mordavsky, Martin1539SVK1497736201
16Belovic, Igor1528SVK1499023701
17Andrasinova, Natalia1477SVK1499455000
18Da Silva, Fabio Miguel Marques1514SVK1499967600
19Andre, Jakub1417SVK54900560001
20Homza, Richard1034SVK1498876300
21Erdogan, Deniz Kaan1000SVK54900346100