SVK 4.liga A11 2026/27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  12. ŠK Lokomotíva Bratislava C (RtgØ:2023 / HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Chlpek, Daniel2141SVK14940698A980,51
2Sosovicka, Juraj2082SVK14911418A7511
3Nemsak, Denis2048SVK1491786600
4Slacky, Stanislav2024SVK1490782811
5FMDudas, Jan2156SVK1490058000
6Krajnak, Robert1935SVK1490497700
7Puchovsky, Ladislav1906SVK1491196500
8Duris, Ivan1891SVK1490599000
9Prochazka, Jaromir1883SVK14910284A7600
10Kukla, Tomas1843SVK1491326701
11Kompas, Igor1845SVK1492771300
12Stecko, Ivan1841SVK1492922800
13Marusic, Martin1837SVK1492137500
14Beno, Milan1742SVK149011700,51
15Korenek, Matus1712SVK1496035401
16Cebo, Vladimir1701SVK1490121801
17Belas, Jozef1701SVK1492100600
18Anderko, Samuel1681SVK549003720A49300
19Gonda, Jan1683SVK1491048900
20Ziacik, Pavol1641SVK1492172300
21Liscak, Peter1612SVK149359530,51
22Ivanic, Martin1364SVK1492863900