SVK 4.liga A11 2026/27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  13. KŠ Pezinok C (RtgØ:1846 / HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Kudela, Oliver1974SVK14971755B33611
2Pospichal, Karel1876SVK1490535301
3Mrkvik, Jan1863SVK149335350,51
4Badura, Peter1844SVK1491046200
5Varholak, Peter1841SVK1492167700
6AFMNosal, Tobias1822SVK1497629300
7Scepan, Juraj1818SVK1493540601
8Chytil, Matej1729SVK5490038360,51
9Stolar, Matus1712SVK9114167211
10Andel, Milos1696SVK1494730700
11Korcek, Karol1639SVK1498354000
12Bencik, Peter1609SVK1498748100
13Kisac, Daniel1600SVK54900067500
14Berta, Martin1654SVK1491542101
15Pikulik, Roman1551SVK1497282400
16Mazor, Filip1540SVK54900835800
17Husar, Patrik1521SVK54900066701
18Urica, Jakub1253SVK1499711800
19Losonsky, Matus1253SVK54900081000
20Stolar, Frantisek1000SVK54900727000
21Havrylov, Nazar1000SVK54900885400
22Nosal, Peter1015SVK1498210200