SVK 4.liga A11 2026/27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  14. ŠK Slovan Bratislava I (RtgØ:1882 / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Hookham, Jamie2019SVK2402602A45900
2Osvald, David1957SVK14974398B32600
3Vachalek, Radovan1886SVK14971950A4610,51
4Sipka, Mladen1914SVK911976A46011
5Takacs, Zsolt1835SVK149323260,51
6Hanzel, Richard1787SVK1498474100
7Novak, Jaroslav1823SVK1495813911
8Kuzma, Timur1820SVK54900083700
9Vanco, Simon1770SVK1498787211
10Jancura, Andrej1801SVK14923629A43711
11Sykora, Miro1771SVK1498505500
12Molnar, Sviatoslav1763SVK14974185B39400
13Artner, Jakub1732SVK1498925500
14Willmann, Ivan1624SVK1498484900
15Sefcova, Adriana1545SVK1498417200
16Malanik, Jakub1577SVK1499424000
17Hilcik, Tomas1534SVK1499917000
18Gallagher, Henry1553SVK5490013960,51
19Dancak, Filip1531SVK54900045400
20Ungvarsky, Samuel1525SVK1499755000
21Hankerova, Nina1289SVK54900563401