SVK 4.liga A11 2026/27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. ŠK Strelec DNV B (RtgØ:1905 / HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Antala, Jan1914SVK14910624B34101
2Blaho, Jakub1886SVK14948320A48100
3Kucera, Michal1894SVK14910519B34211
4Koren, Jaroslav2036SVK14907887B3400,51
5Bumbal, Ludovit1908SVK54900719011
6Patzelt, Marek1841SVK149547530,51
7Sosovicka, Vladimir1836SVK14920328A48200
8Patzelt, Rastislav1826SVK1495474501
9Zitniak, Jozef1765SVK1491710611
10Weis, Dusan1783SVK1494153800
11Misovic, Jaroslav1775SVK54900446800
12Lopusna, Katarina1727SVK1498050900
13Ochrana, Ladislav1924SVK1490902200
14Kopal, Jakub1719SVK2374972500
15Blaho, Igor1692SVK1494831111
16Host, Oliver1716SVK54900363100
17Jurcak, Marian1666SVK1490805000
18Semanco, Tomas1657SVK1499516600
19Liner, Martin1649SVK1496611500
20Hryshko, Herman1643SVK1497737000
21Belosovic, Pavol1586SVK1492908200
22Semanco, Jozef1578SVK1496251900
23Weisova, Maria1463SVK1495084700
24Hrcan, Jan1000SVK54900668100