SVK 4.liga A11 2026/27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. ŠK Apollo Slovnaft (RtgØ:1949 / HS1: 3 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Hartl, Jan2017SVK1490673200
2Ondercin, Martin1950SVK149331360,51
3FMMikulas, Dusan1970SVK14900521B24100
4Marko, Stanislav1967SVK1492775600
5Mihalik, Michal1932SVK1492688100
6Labar, Eduard1948SVK1490603100
7AFMDeak, Gabriel1941SVK14906295A32801
8Zemianek, Juraj1868SVK1492171501
9Peterkova, Julia1856SVK1498953011
10Farkas, Vladimir1746SVK1490918900
11Machotka, Frantisek1750SVK149345900,51
12Lachcina, Alojz1768SVK1490154411
13Siska, Peter1697SVK1498618300
14Tkac, Martin1687SVK1497907100
15Chrenko, Peter1776SVK1490378400
16Racko, Jan1814SVK1493010211
17Cerovsky, Marian1786SVK1492105700
18Rybajlak, Igor1768SVK1490846800
19Cvajniga, Vladimir1778SVK1499456900
20Bilka, Radoslav1763SVK1493450700
21Gabris, Alexander1736SVK1498782100
22Tomka, Martin1584SVK1499864500
23Butala, Michal1728SVK1493451500
24Jambrich, Jaromir1559SVK149159440,51