SVK 4.liga A11 2026/27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. KŠP Šenkvice (RtgØ:1906 / HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Dusik, Tomas2099SVK14904462A47600
2Kosnac, Patrik1952SVK14947846A47711
3Skyba, Andrej1925SVK1499517401
4Silhar, Martin1924SVK1493542211
5Sustak, Roman1861SVK14916851B33711
6Kaman, Jakub1836SVK1497683800
7Kaman, Jiri1826SVK1497684600
8Moravcik, Denis1825SVK14947854A47811
9Klein, Roman1813SVK1497852011
10Soldan, Jan1679SVK14905639B33800
11Banas, Samuel1659SVK14952637B33901
12Farkas, Tomas1656SVK1499503400
13Redeky, Lukas1633SVK1499515800
14Moravcik, Patrik1618SVK14975556A47900
15Cervenka, Marian1594SVK1497849001
16Misik, Rudolf1570SVK1494010800
17Belovic, Alexander1473SVK1498380000
18Valachovic, Marek1400SVK1495324200
19Farkas, Peter1400SVK1499502600
20Rimes, Jan1206SVK54900327500
21Rebro, Adam1000SVK54900916800
22Babis, Alexander1000SVK54900538300