SVK 4.liga A11 2026/27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. ŠK Slovan Bratislava H (RtgØ:1915 / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Kapinaj, Matus2045SVK1498070300
2Skrinar, Marek1956SVK14940710A45801
3Bartelt, Tobias1903SVK14985896B3090,51
4Harvan, Tomas1914SVK1494440500
5Gic, Samuel1907SVK7360155100
6Horvathova, Hana1883SVK1495195900
7Chizha, Olga1866SVK24143243B32500
8Pushkov, Oleksandr1847SVK3418343400
9Ruggiero, Chance Timothy1816SVK149893010,51
10Kostka, Pavol1839SVK1497011200
11Goncharenko, Anna1695SVK1497728111
12Zetocha, Adela1753SVK149516810,51
13Hrdy, David1733SVK14993910B30811
14Hrusecky, Dominik1642SVK1499730400
15Solc, Matej1666SVK54900110800
16Skerlik, Vladimir1666SVK1496997100
17Fabrici, Michal1661SVK1498514411
18Kovarova, Zuzana1622SVK1498517900
19Horvath, Marian1546SVK1495034011
20Travnicek, Teo1555SVK1498384200
21Vatral, Michal1545SVK1498931000
22Petrakovic, Daniel1506SVK1497549100