SVK 4.liga A11 2026/27

Cập nhật ngày: 03.10.2026 21:08:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. ZŠK Malacky (RtgØ:1907 / HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDLoạiĐiểmVán cờ
1Pribila, Gerhard2118SVK14910543A30100
2Simkovic, Eduard1916SVK1491903601
3Cerny, Filip1861SVK1497309011
4Lukacovic, Miroslav1942SVK14910772A30300
5Zigo, Rastislav1944SVK1490208700
6Husek, Lubomir1874SVK1492083201
7Valla, Tomas1800SVK14926334A30200
8Kahanek, Jaroslav1771SVK1492124301
9Hrnciar, Marian1763SVK1492120000
10Sausa, Jakub1798SVK1498945000
11Hrubos, Milan1781SVK1492082400
12Szabo, Ladislav1743SVK1492165001
13Fusek, Peter1739SVK1492114601
14Novotny, Frantisek1731SVK1493537600
15Cerny, Patrik1685SVK1497308111
16Valigursky, Martin1678SVK1494548700
17Huk, Robert1655SVK1497447900
18Krssak, Martin1620SVK1499495000
19Kubis, Kristian1589SVK1494885000
20Osadsky, Jan1474SVK1494170811
21Osadsky, Samuel1463SVK1496488000
22Viktorin, Simon1400SVK1497845800
23Bartalsky, Tomas1000SVK54900257000