SVK 4.liga A11 2026/27 | Ban Tổ chức | Bratislavsky sachovy zvaz |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gabriel Deak 14906295 |
| Tổng trọng tài | Gabriel Deak 14906295 |
| Trọng tài | Vojtko Robert 14940256; Marusic Martin 14921375; S ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90m/40 move + 30m; + 30s/move |
| Địa điểm | Bratislavsky kraj |
| Số ván | 13 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/03 đến 2027/04/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1716 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 20:50:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107
| Giải/ Nội dung | 3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Slovan Bratislava G | * | | | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | ŠK Strelec DNV B | | * | | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ŠK Apollo Slovnaft | | | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | ŠK Doprastav Bratislava I | | | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Doprastav Bratislava G | | | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | KŠP Šenkvice | | | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | ŠK NBS - šachový oddiel | | | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | ŠK Slovan Bratislava H | | | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | ZŠK Malacky | | | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | ŠO Tatran Bratislava | | | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 11 | ŠK Doprastav Bratislava H | | | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 12 | ŠK Lokomotíva Bratislava C | | | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 13 | KŠ Pezinok C | | | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 14 | ŠK Slovan Bratislava I | | | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|