Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

turnamen catur beregu 1122

Cập nhật ngày: 23.08.2026 15:28:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
15DUSUN 2A5311777122632
21DUSUN 2B5311770,5122631
312DUSUN 6A5311770122530
43DUSUN 1A5311766152224
57DUSUN 3B5302656,5132123
610DUSUN 5A5302654,5102730
78DUSUN 4A5302638,5102324
811DUSUN 5B5302627,59,52021
914DUSUN 75212546112325
1013DUSUN 6B5212529101718
114DUSUN 1B511333072325
126DUSUN 3A5023224,562324
139DUSUN 4B510421972122
142DUSUN 85014121,55,51921

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints, Forfeited games count)