Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Dav Solan | * | * | 2 | 4 | 3 | 0 | 6 |
| 2 | Dav Nahan | 2 | 0 | * | * | 1 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)