Offene Wiener Landesmeisterschaft 2026 MastersCập nhật ngày: 20.09.2026 18:49:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)
| Giải/ Nội dung | Masters, Open, Blitz |
| Liên kết | Livegames, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 7 | FM | Kundianok, Vladislav | FID | 2422 | 8 | 23 | 0 | 30,75 |
| 2 | 1 | IM | Leisch, Lukas | AUT | 2429 | 6,5 | 18 | 0 | 23 |
| 3 | 4 | GM | Stanec, Nikolaus | AUT | 2460 | 6,5 | 17 | 0 | 26 |
| 4 | 10 | GM | Balinov, Ilia | AUT | 2371 | 6 | 16 | 0 | 21,25 |
| 5 | 6 | FM | Steindl, Johannes | AUT | 2298 | 4,5 | 12 | 0 | 15,75 |
| 6 | 3 | FM | Gold, Theodor | AUT | 2299 | 4 | 11 | 0 | 11 |
| 7 | 5 | FM | Stickler, Florentin | AUT | 2267 | 3,5 | 10 | 0 | 10 |
| 8 | 8 | | Hofegger, Jakob | AUT | 2142 | 3,5 | 9 | 0 | 10,5 |
| 9 | 9 | CM | Prober, Raphael | AUT | 2215 | 1,5 | 4 | 0 | 2,75 |
| 10 | 2 | | Karasevych, Andrii | UKR | 2047 | 1 | 2 | 0 | 5,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|