Offene Wiener Landesmeisterschaft 2026 OpenCập nhật ngày: 20.09.2026 18:16:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)
| Giải/ Nội dung | Masters, Open, Blitz |
| Liên kết | Livegames, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUT | Austria | 55 |
| 2 | DOM | Dominican Republic | 1 |
| 3 | IND | India | 1 |
| 4 | ITA | Italy | 1 |
| 5 | KAZ | Kazakhstan | 1 |
| 6 | NZL | New Zealand | 1 |
| 7 | SRI | Sri Lanka | 1 |
| 8 | TUR | Türkiye | 1 |
| 9 | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | 63 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 1 |
| MK | 2 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 12 | 9 | 7 | 1 | 29 |
| 2 | 11 | 5 | 10 | 4 | 30 |
| 3 | 14 | 6 | 7 | 1 | 28 |
| 4 | 8 | 2 | 16 | 1 | 27 |
| 5 | 8 | 8 | 11 | 0 | 27 |
| 6 | 14 | 3 | 6 | 3 | 26 |
| 7 | 9 | 3 | 11 | 3 | 26 |
| 8 | 11 | 6 | 9 | 0 | 26 |
| 9 | 5 | 9 | 11 | 0 | 25 |
| Tổng cộng | 92 | 51 | 88 | 13 | 244 |
|
|
|
|