Offene Wiener Landesmeisterschaft 2026 Open

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:16:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungMasters, Open, Blitz
Liên kếtLivegames, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/09/15 lúc 18:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
114Aichinger, Johannes19753 0 - 13 Scheiber, Daniel Berndt21092
211Stinner, David19972½ ½ - ½2½ Keller, Niklas20398
334Somasundram, Jayakumar Ing.18072½ 0 - 12 Gold, Arthur20766
413Jevremovic, Filip19882 0 - 12½ Wölfler, Bernhard179836
515Stasiv, Oleksandr19732 0 - 12½ Buyukcengiz, Ahmet Suha163052
617ACMUnger, Alexander19522 0 - 12 NMWiedermann, Daniel Mag.21043
719Steinmetz, Bruno19432 1 - 02 CMBaker, Ilias Angelo (Leo)20975
89Hellerschmid, Andreas20212 1 - 02 Kern, Julian194918
937Lukic, Dejvid17872 - - +1½ Wickramasinghe, Nathaniel21034
1041Reif, Werner DI.17552 0 - 11½ Schwaiger, Michael200510
1149Knittel-Templ, Richard16822 0 - 11½ Leonov, Leonid199612
1253Wang, Yufan15622 ½ - ½1½ Kravchuk, Aleksandr Dr.189424
1325Kornfehl, Christoph18841½ 1 - 02 Feseniuk, Pavlo171847
1427Reyes-Acevedo, Ismael Mag.18711½ 1 - 02 Kwech, Martin170548
1526Ebner, Johann Mag.18751 0 - 12 Kellner, Nikolaus175540
1644Röhrbacher, Franz17391½ 0 - 11 Svrcek, Jozef195516
1746Ruck, Helmut Mag.17271½ 0 - 11 El Gebaly, Yousef192721
1851Abakah-Hagan, Edna16491½ 0 - 11 Pernsteiner, David187028
1954Hyassat, Violetta15491½ 0 - 11 Hyassat, Milana186829
2062Grill, Alexander02 0 - 12 Gerold, Arnold *)181233
2150Kutschker, Alexander16531 0 - 11 Mayrhuber, Franz179835
2263Preusser, Luis01 0 - 11 Zhanybekov, Alisher176538
2320MKSteinert, Martin1936½ 1 - 01 Grigore, Luca-Mihai174342
2459Feseniuk, Maryna14151 0 - 1½ Schülein, Martin Felix153156
2530Peday, Salam1846½ 1 - 01 Silles, Michael Dr.141260
2631Reisinger, Heinz DI.1828½ 1 - 01 Dakhane, Aura129661
2739Tarhuni, Adam1758½ 1 - 0½ Dreghici, Catalin-Alexandru154055
2857Zikic, Goran *)14840 1 miễn đấu 
291MKKnoflicek, Ctibor2138½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
307Scheffknecht, Philipp20491½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3122Gansterer, Erik19131½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3223Seikmann, Jim1910½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3332Buchhas, Johann1821½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3443AFMShravan, Ramaswamy17410 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3545Brezlan, Noel17302 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3658Burstein, Viktoria14611½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định