Offene Wiener Landesmeisterschaft 2026 Open

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:16:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungMasters, Open, Blitz
Liên kếtLivegames, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/09/17 lúc 18:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
16Gold, Arthur20764 1 - 04 Buyukcengiz, Ahmet Suha163052
29Hellerschmid, Andreas20214 ½ - ½4 Keller, Niklas20398
327Reyes-Acevedo, Ismael Mag.18713½ 1 - 03½ NMWiedermann, Daniel Mag.21043
44Wickramasinghe, Nathaniel21033½ ½ - ½3½ Aichinger, Johannes197514
511Stinner, David19973½ 1 - 03½ Wölfler, Bernhard179836
625Kornfehl, Christoph18843½ 0 - 13 Svrcek, Jozef195516
75CMBaker, Ilias Angelo (Leo)20973 1 - 03 Somasundram, Jayakumar Ing.180734
810Schwaiger, Michael20053 ½ - ½3 Zhanybekov, Alisher176538
919Steinmetz, Bruno19433 1 - 03 Kellner, Nikolaus175540
1047Feseniuk, Pavlo17183 0 - 13 Hyassat, Milana186829
1141Reif, Werner DI.17552½ 0 - 12½ Scheffknecht, Philipp20497
1215Stasiv, Oleksandr19732½ 1 - 02½ Mayrhuber, Franz179835
1317ACMUnger, Alexander19522½ 1 - 02½ Tarhuni, Adam175839
1421El Gebaly, Yousef19272½ 1 - 02½ Pernsteiner, David187028
1549Knittel-Templ, Richard16822½ 0 - 12½ Gansterer, Erik191322
1624Kravchuk, Aleksandr Dr.18942½ 1 - 02½ Kwech, Martin170548
1732Buchhas, Johann18212 1 - 02½ Schülein, Martin Felix153156
1850Kutschker, Alexander16532 0 - 12 Kern, Julian194918
1926Ebner, Johann Mag.18752 1 - 02 Dakhane, Aura129661
2033Gerold, Arnold *)18123 0 - 13 Brezlan, Noel173045
2162Grill, Alexander02 + - -2 Lukic, Dejvid178737
2220MKSteinert, Martin19361½ - - +1½ Röhrbacher, Franz173944
2330Peday, Salam18461½ 1 - 01½ Ruck, Helmut Mag.172746
2431Reisinger, Heinz DI.18281½ 1 - 01 Zikic, Goran *)148457
2560Silles, Michael Dr.14121½ - - +1½ Grigore, Luca-Mihai174342
2663Preusser, Luis01½ 1 - 01 Feseniuk, Maryna141559
2755Dreghici, Catalin-Alexandru1540½ 1 miễn đấu 
281MKKnoflicek, Ctibor2138½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
292Scheiber, Daniel Berndt21094 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3012Leonov, Leonid19962½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3113Jevremovic, Filip19882½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3223Seikmann, Jim19101 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3343AFMShravan, Ramaswamy17410 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3451Abakah-Hagan, Edna16491½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3553Wang, Yufan15622½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3654Hyassat, Violetta15492½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3758Burstein, Viktoria14613 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định