Offene Wiener Landesmeisterschaft 2026 Open

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:16:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungMasters, Open, Blitz
Liên kếtLivegames, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9
51Abakah-Hagan, Edna1649AUT**
45Brezlan, Noel1730AUT**
32Buchhas, Johann1821AUT0F***
58Burstein, Viktoria1461AUT**
61Dakhane, Aura1296AUTmiễn đấu
55Dreghici, Catalin-Alexandru1540AUT0F*miễn đấu*
26Ebner, Johann1875AUT*0F*
22Gansterer, Erik1913AUT*
42Grigore, Luca-Mihai1743AUT0F
54Hyassat, Violetta1549AUT**
13Jevremovic, Filip1988AUT**
1MKKnoflicek, Ctibor2138AUT0F*******
24Kravchuk, Aleksandr1894AUT*
12Leonov, Leonid1996AUT****
37Lukic, Dejvid1787AUT0F0F***
44Röhrbacher, Franz1739AUT*
46Ruck, Helmut1727AUT**miễn đấu*
7Scheffknecht, Philipp2049AUT**
2Scheiber, Daniel Berndt2109AUT*
56Schülein, Martin Felix1531AUT0F
10Schwaiger, Michael2005AUT*
23Seikmann, Jim1910AUT*0F******
43AFMShravan, Ramaswamy1741IND0F********
60Silles, Michael1412AUT*0F***
34Somasundram, Jayakumar1807SRI**
20MKSteinert, Martin1936AUT0F***
19Steinmetz, Bruno1943AUT*
11Stinner, David1997AUT**
16Svrcek, Jozef1955AUT*
53Wang, Yufan1562AUT*
3NMWiedermann, Daniel2104AUT***
36Wölfler, Bernhard1798AUT*
57Zikic, Goran1484AUTmiễn đấu0F*