A tu disposición están todas las batallas (emparejamientos) Ronda a Ronda.

Primer lugar (de cada sección): Placa distintiva + Certificado de regalo

▄▀▄▀Sunday Chess Battle II - Seccion 4▄▀▄▀

Ban Tổ chứcClub de Ajedrez Torre de Dama
Liên đoànPanama ( PAN )
Trưởng Ban Tổ chứcMiembro Fundador: Aris Delgado 6600832
Tổng trọng tàiAF Cesar Riquelme Pereira
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Địa điểmPlaza Villas del Golf II, Panamá, Provincia de Panamá
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/08/23 đến 2026/10/04
Rating trung bình / Average age1400 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 02:02:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Club de Ajedrez Torre de Dama

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesBases Sunday Chess Battle II.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Lou, Jayden0PAN*-0112422200
2De Gracia, Julian Miguel0PAN-*1-12322410
3Bonilla Fernandez, Daniel Alejandro0PAN10*113103521
4Aparicio Vargas, Camilo Andres0PAN00*1-1621210
5Bonilla Fernandez, Jesus Alejandro0PAN+00*12212312
6Donola Lovcova, Fabian Antonio0PAN00+0*1511100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)