Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kejurprov Gorontalo 2026 Kategori Beregu Kilat

Cập nhật ngày: 23.08.2026 10:41:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
115Pohuwato B53117010,541,555,5
213Pengprov III531170103953
312Pengprov II5311709,538,542,5
42Bone Bolango I5311709,53835,5
54Gorut A53117083533
61Boalemo A5302609,53339,5
78Kota Gtlo II530260841,541
814Pohuwato A530260637,524
99Limboto I5212509,53954,5
106Junior Kota52125074338,5
1110Limboto II520340732,520
1216Boalemo B52034072920
137Kota Gtlo I52034064033
143Bone Bolango II510420638,527
155Junior Boalemo5104204367
1611Pengprov I5014102,53817,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB) (Forfeited games count)