“Summer for Chess, Winter for Snow” ♟️ SGMS 90+30 Open Sept 2026 ♟️ 18-20 Sept Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:43:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chen Lukai
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Download Files | SGMS Sept 2026 90+30.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Attwood, James | AUS | 1881 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 5 | | Halomoan, Marco Matheus | INA | 1788 | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 2 | | Charlier, Jonathan | FRA | 1885 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 1 | | Del Giovane, Fabio | FRA | 2120 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | ACM | Aurik, Joshi | SGP | 1815 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | AIM | Wong, Shyun Fwu Aldrin | SGP | 1628 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | Wu, Haoyang | SGP | 1602 | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | Song, Boan | SGP | 1590 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|