35. Bamberger Jugend Open U8

Ban Tổ chứcSC Bamberg, SC Höchstadt, TV Hallstadt, SV Walsdorf & Schachbezirk Oberfranken
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiClaus Kuhlemann
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 Minuten
Địa điểmGraf-Stauffenberg-Realschule, Kloster-Langheim-Straße 11 in 96050 Bamberg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1103 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:38:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, U16, U18&U25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kovacs DanielGER 10b1 8w1 2b1 9w1 5b1 3w1 4b1720022
2Zemann Philip KedarGER 4b1 6w1 1w0 3b0 7b1 5w1 8w1524014
3Ma Yuan KaiGER 9b1 7w0 8b1 2w1 4b1 1b0 6w1523015
4Kleinschrod JuliusGER 2w0 5b0 10w1 6b1 3w0 9b1 1w032507
5Berchtenbreiter LiamGER 6b0 4w1 7b1 8w1 1w0 2b0 10b032308
6Michel JosefGER 5w1 2b0 9b0 4w0 10w1 7b1 3b032108
7Chitluri AashviGER 8w0 3b1 5w0 10b1 2w0 6w0 9b132009
8Kamm JanneGER 7b1 1b0 3w0 5b0 9w1 10w0 2b022505
9Hampf EmmaGER 3w0 10b1 6w1 1b0 8b0 4w0 7w022305
10Hoffmann EmilGER 1w0 9w0 4b0 7w0 6b0 8b1 5w122105

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)