35. Bamberger Jugend Open U8 |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 15:38:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: BVO
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18&U25 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Kovacs Daniel | GER | 6b1 | 7w1 | 3b1 | 4w1 | 5b1 | 9w1 | 8b1 | 7 | 1 | 20 | 0 | 22 |
| 2 | Chitluri Aashvi | GER | 7w0 | 9b1 | 5w0 | 6b1 | 3w0 | 10w0 | 4b1 | 3 | 7 | 20 | 0 | 9 |
| 3 | Zemann Philip Kedar | GER | 8b1 | 10w1 | 1w0 | 9b0 | 2b1 | 5w1 | 7w1 | 5 | 2 | 24 | 0 | 14 |
| 4 | Hampf Emma | GER | 9w0 | 6b1 | 10w1 | 1b0 | 7b0 | 8w0 | 2w0 | 2 | 9 | 23 | 0 | 5 |
| 5 | Berchtenbreiter Liam | GER | 10b0 | 8w1 | 2b1 | 7w1 | 1w0 | 3b0 | 6b0 | 3 | 5 | 23 | 0 | 8 |
| 6 | Hoffmann Emil | GER | 1w0 | 4w0 | 8b0 | 2w0 | 10b0 | 7b1 | 5w1 | 2 | 10 | 21 | 0 | 5 |
| 7 | Kamm Janne | GER | 2b1 | 1b0 | 9w0 | 5b0 | 4w1 | 6w0 | 3b0 | 2 | 8 | 25 | 0 | 5 |
| 8 | Kleinschrod Julius | GER | 3w0 | 5b0 | 6w1 | 10b1 | 9w0 | 4b1 | 1w0 | 3 | 4 | 25 | 0 | 7 |
| 9 | Ma Yuan Kai | GER | 4b1 | 2w0 | 7b1 | 3w1 | 8b1 | 1b0 | 10w1 | 5 | 3 | 23 | 0 | 15 |
| 10 | Michel Josef | GER | 5w1 | 3b0 | 4b0 | 8w0 | 6w1 | 2b1 | 9b0 | 3 | 6 | 21 | 0 | 8 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|